CTCP THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT THẮNG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,278,882 861,939 880,773 641,256 370,307
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,023,658 651,368 711,585 493,605 226,792
Tiền và tương đương tiền 203,212 140,425 186,442 48,235 23,288
Tiền 51,912 45,225 10,142 48,235 23,288
Các khoản tương đương tiền 151,300 95,200 176,300 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 4,200 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 4,200 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 430,981 201,466 264,865 192,514 48,946
Phải thu khách hàng 401,089 183,681 237,942 170,403 32,073
Trả trước người bán 18,505 7,199 18,925 19,851 14,677
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 13,681 11,948 8,787 2,260 2,197
Dự phòng nợ khó đòi -2,294 -1,362 -789 0 0
Hàng tồn kho, ròng 381,122 292,778 254,835 240,563 149,540
Hàng tồn kho 381,122 292,778 254,835 240,563 149,540
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 8,343 12,499 5,444 12,293 5,019
Trả trước ngắn hạn 1,288 240 588 456 162
Thuế VAT phải thu 7,055 7,451 4,453 5,989 583
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 3,815
Tài sản lưu động khác 0 4,807 402 5,848 459
TÀI SẢN DÀI HẠN 255,225 210,571 169,188 147,651 143,514
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 242,928 199,502 159,112 145,051 141,588
GTCL TSCĐ hữu hình 241,594 196,860 137,412 132,228 130,222
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 346,100 273,273 192,314 171,668 155,012
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -104,506 -76,414 -54,902 -39,440 -24,789
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 1,168 1,286 1,250 7,762 8,003
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,691 1,691 1,531 8,200 8,200
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -524 -405 -281 -439 -197
Xây dựng cơ bản dở dang 166 1,356 20,450 5,062 3,363
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 12,297 11,069 10,075 2,600 1,926
Trả trước dài hạn 8,184 8,303 7,934 644 770
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 4,112 2,766 2,141 1,956 1,155
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,278,882 861,939 880,773 641,256 370,307
NỢ PHẢI TRẢ 657,581 411,382 548,687 344,261 270,432
Nợ ngắn hạn 655,820 409,791 547,782 325,956 243,455
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 120,707 70,104 133,340 163,077 13,260
Người mua trả tiền trước 513 2,055 54,497 16,239 208
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 14,000 19,296 6,391 1,700 657
Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
Chi phí phải trả 59,858 34,851 27,624 26,187 16,136
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 1,761 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 571 2,760 203 15,879 4,812
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 5,000 2,669 1,307 0 0
Nợ dài hạn 1,761 1,590 906 18,305 26,977
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 17,795 26,675
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 1,590 906 510 302
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 621,301 450,557 332,085 296,995 99,874
Vốn và các quỹ 616,301 447,888 330,778 296,995 99,874
Vốn góp 210,255 180,255 180,255 180,255 94,255
Thặng dư vốn cổ phần 100,870 71,000 71,000 71,000 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 -538 0
Quỹ đầu tư và phát triển 24,874 7,402 2,033 0 0
Quỹ dự phòng tài chính 29,452 11,980 6,610 4,578 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 4,578
Lãi chưa phân phối 250,850 177,251 70,880 41,700 1,042
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 5,000 2,669 1,307 0 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây