|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 445,207 | 0 | 539,783 | 477,286 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 445,207 | 0 | 539,783 | 477,286 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 428,246 | 0 | 515,562 | 451,337 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 16,960 | 0 | 24,221 | 25,950 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 122 | 0 | 1,378 | 2,093 | 0 |
| Chi phí tài chính | 62,770 | 0 | 14,253 | 1,428 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 62,619 | 0 | 14,206 | 1,391 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3,456 | 0 | 988 | 825 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,811 | 0 | 10,903 | 9,298 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -58,955 | 0 | -545 | 16,491 | 0 |
| Thu nhập khác | 21,361 | 0 | 2,237 | 1,476 | 0 |
| Chi phí khác | 4,626 | 0 | 823 | 2,745 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 16,735 | 0 | 1,413 | -1,270 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -42,220 | 0 | 868 | 15,221 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 0 | 116 | 206 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -42,220 | 0 | 752 | 15,015 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -42,220 | 0 | 752 | 15,015 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -42,220 | 0 | 752 | 15,015 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.004222 | 0 | 7.5E-5 | 0.001502 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -42,220 | 0 | 752 | 15,015 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.004222 | 0 | 7.5E-5 | 0.001502 | 0 |