|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 363,432 | 335,982 | 302,108 | 318,238 | 225,851 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4,293 | 2,779 | 2,808 | 4,466 | 177 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 359,139 | 333,203 | 299,300 | 313,772 | 225,674 |
| Giá vốn hàng bán | 321,424 | 274,206 | 237,386 | 250,872 | 168,512 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 37,715 | 58,997 | 61,914 | 62,900 | 57,162 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 35 | 78 | 252 | 325 | 114 |
| Chi phí tài chính | 37,105 | 44,276 | 32,680 | 25,326 | 26,084 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 37,086 | 44,276 | 32,680 | 25,325 | 25,861 |
| Chi phí bán hàng | 14,372 | 23,256 | 24,471 | 23,108 | 18,954 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,366 | 9,158 | 8,241 | 9,135 | 8,567 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -23,094 | -17,615 | -3,226 | 5,657 | 3,671 |
| Thu nhập khác | 5,206 | 6,341 | 5,597 | 3,524 | 3,545 |
| Chi phí khác | 1,808 | 2,888 | 0 | 12 | 1,140 |
| Lợi nhuận khác | 3,397 | 3,452 | 5,597 | 3,511 | 2,405 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -19,697 | -14,163 | 2,371 | 9,168 | 6,076 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 7 | 703 | 605 | 583 | 610 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -19,705 | -14,865 | 1,767 | 8,585 | 5,466 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -19,705 | -14,865 | 1,767 | 8,585 | 5,466 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -19,705 | -14,865 | 1,767 | 8,585 | 5,466 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.004073 | -0.003073 | 0.000367 | 0.001978 | 0.002161 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -19,705 | -14,865 | 1,767 | 8,585 | 5,466 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.004073 | -0.003073 | 0.000367 | 0.001978 | 0.002161 |