|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 12,552 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 9,447 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 2,368 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -549 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 6,230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 616 | 667 | 1,280 | 1,267 | 497 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 30,049 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 13,096 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 7,603 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -20,244 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 926 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -6,230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -5,546 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 369 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 20,021 | -1,756 | 3,376 | 19,312 | 10,826 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -716 | -14,159 | -400 | -276 | -2,261 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 79 | 652 | 170 | 600 | 140 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 53 | 0 | 104 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | -774 | -440 | -3,460 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 96 | 0 | 0 | 328 | 728 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -113,995 | -98,807 | -101,696 | -70,588 | -81,861 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -6,635 | -4 | -4,678 | -4,915 | -6,991 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -21,539 | 13,673 | -5,566 | -14,807 | -4,403 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,539 | -923 | -1,861 | 5,656 | 1,443 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4,613 | 5,535 | 7,395 | 1,737 | 308 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 1 | 0 | 2 | -13 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 3,074 | 4,613 | 5,535 | 7,395 | 1,737 |