CTCP CÀ PHÊ AN GIANG

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Thức uống
2011 2010 2009 2008 2007
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 168,943 1,082,377 2,260,282 1,680,070 1,046,282
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 168,943 1,082,377 2,260,282 1,680,070 1,046,282
Giá vốn hàng bán 219,931 1,011,038 2,234,140 1,650,220 1,012,500
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -50,988 71,339 26,143 29,850 33,782
Doanh thu hoạt động tài chính 2,108 13,107 13,173 22,554 573
Chi phí tài chính 53,764 48,698 31,040 32,521 6,026
Trong đó: chi phí lãi vay 30,296 39,692 23,514 25,134 4,869
Chi phí bán hàng 7,992 8,366 24,093 13,256 5,459
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,718 8,795 11,253 6,337 4,603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -144,354 18,588 -27,069 290 18,268
Thu nhập khác 4,484 1,654 63,015 162 5
Chi phí khác 3,281 1,222 34,607 294 0
Lợi nhuận khác 1,202 432 28,408 -132 5
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -143,152 19,020 1,339 158 18,272
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 176 0 0 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -143,152 18,844 1,339 158 18,272
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -143,152 18,844 1,339 158 18,272
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -143,152 18,844 1,339 158 18,272
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.017247 0.00227 0.000161 1.9E-5 0.003727
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -143,152 18,844 1,339 158 18,272
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.017247 0.00227 0.000161 1.9E-5 0.003727
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây