|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | -143,152 | 18,844 | 1,339 | -19,656 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 10,140 | 10,598 | 8,974 | 7,771 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 26,097 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 63 | 10 | 665 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -323 | -964 | -31,232 | -233 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 52,716 | 39,692 | 23,514 | 27,039 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 323 | 631 | 3,328 | 233 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | -54,522 | 68,233 | 2,605 | 15,585 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -34,097 | -27,960 | -33,874 | -116,105 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 116,883 | 47,833 | -121,063 | 67,114 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -24,351 | -322 | 66,196 | -5,244 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 507 | 1,463 | -620 | -1,101 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -52,716 | -39,692 | -23,514 | -27,039 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 51,478 | 10,533 | 45,988 | 20,675 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -18,348 | -5,261 | -32,271 | -20,019 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -15,166 | 54,828 | -96,552 | -66,134 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -2,642 | -15,187 | -59,308 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 4,484 | 848 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -357 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 100,034 | 357 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 27,371 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -202,484 | -1,148,374 | -2,113,344 | -1,273,424 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -24,351 | -121,391 | 86,870 | 139,322 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -34,710 | 32,310 | -21,185 | 13,772 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 35,153 | 3,388 | 24,582 | 11,475 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | -544 | -10 | -665 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 443 | 35,153 | 3,388 | 24,582 | 0 |