|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 293,565 | 291,154 | 244,081 | 207,203 | 185,907 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 299 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 293,565 | 291,154 | 244,081 | 206,904 | 185,907 |
| Giá vốn hàng bán | 262,070 | 258,433 | 217,379 | 180,968 | 160,185 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 31,495 | 32,720 | 26,702 | 25,936 | 25,722 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 978 | 593 | 1,788 | 2,746 | 370 |
| Chi phí tài chính | 4,265 | 9,723 | 3,814 | 1 | 7,828 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 4,970 | 5,223 | 887 | 0 | 1,005 |
| Chi phí bán hàng | 3,092 | 2,879 | 2,280 | 1,496 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,432 | 11,679 | 10,457 | 10,371 | 7,179 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10,684 | 9,032 | 11,940 | 16,814 | 11,086 |
| Thu nhập khác | 588 | 2,105 | 250 | 307 | 90 |
| Chi phí khác | 134 | 743 | 118 | 165 | 49 |
| Lợi nhuận khác | 454 | 1,362 | 132 | 143 | 41 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 11,138 | 10,394 | 12,072 | 16,957 | 11,126 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 2,077 | 1,821 | 2,909 | 2,304 | 2,016 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9,061 | 8,573 | 9,163 | 14,653 | 9,111 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 9,061 | 8,573 | 9,163 | 14,653 | 9,111 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 9,061 | 8,573 | 9,163 | 14,653 | 9,111 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.002384 | 0.002256 | 0.002411 | 0.003856 | 0.002398 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 9,061 | 8,573 | 9,163 | 14,653 | 9,111 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.002384 | 0.002256 | 0.002411 | 0.003856 | 0.002398 |