|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 11,138 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 7,977 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | -513 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 4,970 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 522 | 593 | 706 | 676 | 387 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 22,872 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -32,705 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 7,784 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 3,898 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -4,930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -2,738 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -1,633 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -7,365 | -1,525 | 19,141 | 7,443 | 10,210 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -7,404 | -1,427 | -10,130 | -5,827 | -843 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 245 | 1,363 | 218 | 188 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | -4,470 | -33,000 | -7,000 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 4,470 | 35,000 | -5,000 | 100 | 180 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | -72 | 0 | 0 | -1,882 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 2,710 | 0 | -2,500 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -147,507 | -53,885 | -2,000 | 0 | -17,109 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -4,742 | -5,169 | -5,700 | 0 | -11,663 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 16,813 | -4,724 | 12,300 | 0 | -11,663 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 5,522 | -3,793 | 7,735 | 2,580 | -3,611 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 9,071 | 12,851 | 5,115 | 2,535 | 6,146 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 14,593 | 9,071 | 12,851 | 5,115 | 2,535 |