|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,093,299 | 5,491,827 | 5,565,717 | 4,642,264 | 4,186,483 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 889,489 | 975,649 | 782,317 | 2,240,828 | 2,267,581 |
| Tiền và tương đương tiền | 195,111 | 146,611 | 128,906 | 93,031 | 126,106 |
| Tiền | 195,111 | 146,611 | 128,906 | 93,031 | 126,106 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 30,000 | 0 | 10,080 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 30,000 | 0 | 10,080 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 340,127 | 443,032 | 209,593 | 76,070 | 222,032 |
| Phải thu khách hàng | 296,118 | 376,102 | 157,629 | 9,246 | 51,853 |
| Trả trước người bán | 40,851 | 54,878 | 47,321 | 59,025 | 164,085 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 5,740 | 13,855 | 6,445 | 9,601 | 6,776 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -2,582 | -1,803 | -1,803 | -1,803 | -682 |
| Hàng tồn kho, ròng | 347,578 | 349,138 | 426,004 | 2,044,069 | 1,896,836 |
| Hàng tồn kho | 347,578 | 349,138 | 426,004 | 2,044,069 | 1,896,836 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 6,672 | 6,869 | 17,814 | 17,578 | 22,607 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 3,845 | 5,339 | 16,881 | 17,193 | 21,971 |
| Phải thu thuế khác | 625 | 177 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,202 | 1,353 | 933 | 385 | 636 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 4,203,810 | 4,516,178 | 4,783,400 | 2,401,436 | 1,918,902 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 68 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 68 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 4,179,510 | 4,445,773 | 4,715,636 | 2,370,076 | 1,883,222 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 4,092,779 | 4,356,880 | 4,617,104 | 1,028,381 | 1,169,867 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 6,344,653 | 6,375,309 | 6,371,168 | 2,669,215 | 2,652,826 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -2,251,874 | -2,018,429 | -1,754,064 | -1,640,834 | -1,482,959 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 868 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,239 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | -372 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 53,395 | 57,374 | 61,416 | 65,457 | 69,555 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 80,451 | 80,386 | 80,386 | 80,386 | 80,386 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -27,056 | -23,012 | -18,971 | -14,929 | -10,831 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 33,337 | 31,519 | 37,117 | 1,276,239 | 642,932 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 59 | 59 | 59 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 59 | 59 | 59 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 24,300 | 70,405 | 67,706 | 31,301 | 35,554 |
| Trả trước dài hạn | 24,300 | 70,405 | 67,706 | 31,301 | 35,554 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,093,299 | 5,491,827 | 5,565,717 | 4,642,264 | 4,186,483 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 4,109,504 | 4,419,356 | 4,261,329 | 3,627,066 | 3,063,877 |
| Nợ ngắn hạn | 2,246,676 | 2,052,830 | 1,666,959 | 823,489 | 863,631 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 428,884 | 308,980 | 327,596 | 318,676 | 235,518 |
| Người mua trả tiền trước | 3,643 | 4,577 | 668 | 1,064 | 263 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 16,319 | 27,788 | 24,222 | 8,489 | 12,513 |
| Phải trả người lao động | 11,742 | 39,700 | 31,369 | 32,885 | 21,021 |
| Chi phí phải trả | 65,709 | 133,038 | 98,280 | 85,788 | 74,744 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 297,825 | 341,762 | 302,523 | 3,978 | 1,818 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 145 | 3,991 | 9,001 | 5,550 | 9,981 |
| Nợ dài hạn | 1,862,828 | 2,366,526 | 2,594,370 | 2,803,577 | 2,200,246 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 1,862,828 | 2,365,376 | 2,593,880 | 2,803,288 | 2,200,181 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 1,151 | 490 | 289 | 66 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 983,795 | 1,072,471 | 1,304,388 | 1,015,198 | 1,122,606 |
| Vốn và các quỹ | 983,646 | 1,068,476 | 1,294,966 | 1,009,122 | 1,112,625 |
| Vốn góp | 1,090,562 | 1,090,562 | 1,090,562 | 908,802 | 908,802 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 45,085 | 45,085 | 45,085 | 8,801 | 8,801 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -218,212 | -164,867 | -2,276 | -109,678 | 38,049 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 95,798 | 95,798 | 84,740 | 65,914 | 48,923 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 3,765 | 7,518 | 7,518 | 7,518 | 7,518 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 |
| Lãi chưa phân phối | -33,351 | -5,618 | 69,337 | 127,766 | 100,501 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 149 | 3,995 | 9,423 | 6,076 | 9,981 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 4 | 4 | 421 | 527 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |