CTCP XI MĂNG VICEM BÚT SƠN

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế -31,821 0 84,415 150,613 0
Khấu hao TSCĐ 265,713 268,385 117,315 164,707 0
Chi phí dự phòng -1,506 0 0 1,440 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 18,747 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -3,242 -5,888 -8,690 -2,610 0
Chi phí lãi vay 330,359 367,126 53,887 35,837 0
Cổ tức và tiền lãi nhận được 3,242 3,062 7,334 0 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 578,251 629,623 246,928 349,987 0
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 104,181 -222,292 135,718 149,871 0
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -1,235 76,866 -187,408 -147,233 0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 90,563 -51,311 -68,406 -16,773 0
(Tăng)/giảm chi phí trả trước -7,901 3,119 -12,301 -4,252 0
Chi phí lãi vay đã trả -389,329 -346,776 -88,706 -46,035 0
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -448 -2,777 -12,653 -19,210 0
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 4,352 7,500 6,874 10,044 0
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -9,066 -25,787 -9,409 -54,446 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 369,368 68,165 10,637 221,952 0
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -22,963 -168,676 -428,716 -587,820 0
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 7,278 2,809 1,364 762 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 30,000 8,690 -10,080 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 30,000 0 0 2,610 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 218,044 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -1,849,931 -1,445,895 -695,185 -516,274 0
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận -43,360 -11,193 -82,570 -77,208 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -338,424 82,344 436,566 339,501 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 48,500 17,704 35,875 -33,075 0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 146,611 128,906 93,031 126,106 0
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 195,111 146,611 128,906 93,031 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây