|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 304,368 | 306,592 | 0 | 260,619 | 273,141 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,671 | 203 | 0 | 974 | 4,205 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 302,697 | 306,389 | 0 | 259,645 | 268,936 |
| Giá vốn hàng bán | 255,021 | 255,579 | 0 | 219,027 | 230,464 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 47,677 | 50,809 | 0 | 40,618 | 38,472 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 329 | 4,182 | 0 | 3,804 | 1,596 |
| Chi phí tài chính | 11,082 | 24,821 | 0 | 13,650 | 7,308 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 10,896 | 8,904 | 0 | 5,546 | 3,417 |
| Chi phí bán hàng | 13,607 | 19,051 | 0 | 19,534 | 5,368 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,091 | 12,461 | 0 | 6,839 | 6,348 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,225 | -1,342 | 0 | 4,400 | 21,046 |
| Thu nhập khác | 1,278 | 6,880 | 0 | 446 | 1,766 |
| Chi phí khác | 1,716 | 2,950 | 0 | 1,805 | 5,950 |
| Lợi nhuận khác | -438 | 3,930 | 0 | -1,358 | -4,184 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 3,787 | 2,589 | 0 | 3,042 | 16,862 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,060 | 678 | 0 | 1,096 | 1,935 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 586 | 640 | 0 | -186 | -132 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,140 | 1,271 | 0 | 2,132 | 15,059 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,140 | 1,271 | 0 | 2,132 | 15,059 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,140 | 1,271 | 0 | 2,132 | 15,059 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000237 | 0.00014 | 0 | 0.000236 | 0.001665 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,140 | 1,271 | 0 | 2,132 | 15,059 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000237 | 0.00014 | 0 | 0.000236 | 0.001665 |