CTCP GẠCH MEN CHANG YIH

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 3,787 2,589 1,701 3,042 16,862
Khấu hao TSCĐ 16,016 23,163 24,549 22,699 18,708
Chi phí dự phòng 14,540 -116 4,379 -1,818 3,405
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 2 9,196 6,518 657 1,880
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 71 -60 0 -36 -532
Chi phí lãi vay 10,896 8,904 8,655 5,546 3,417
Cổ tức và tiền lãi nhận được 28 60 0 0 532
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 45,311 43,676 45,802 30,090 43,740
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 6,110 -6,892 9,442 -28,129 525
(Tăng)/giảm hàng tồn kho -3,212 -72,172 18,341 1,214 -52,451
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 7,529 11,085 2,011 -4,154 8,616
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 4,937 4,993 2,899 -5,310 762
Chi phí lãi vay đã trả -8,279 -9,020 -10,649 -6,692 -3,417
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -1,231 -1,299 -2,055 -921 -3,042
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 124 0 2,500 1,800 3,050
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -1,043 -1,120 -1,250 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 50,247 -30,749 67,041 -12,102 -2,218
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -2,062 -2,605 -19,775 -10,396 -26,013
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 36 0
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay -263,862 -230,616 -190,114 -136,109 -45,653
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -49,629 19,974 -30,911 18,248 26,011
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,416 -13,319 16,355 -4,214 -1,688
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,624 19,175 3,199 7,413 9,099
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá -20 -231 -379 0 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,188 5,624 19,175 3,199 7,413
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây