|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 39,216 | 49,674 | 55,487 | 47,908 | 43,437 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 31,332 | 36,923 | 43,630 | 37,061 | 28,648 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,344 | 1,682 | 2,398 | 989 | 749 |
| Tiền | 2,344 | 1,682 | 2,398 | 989 | 749 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 12,562 | 11,980 | 17,248 | 14,085 | 11,617 |
| Phải thu khách hàng | 12,966 | 12,358 | 17,604 | 14,445 | 11,803 |
| Trả trước người bán | 19 | 15 | 10 | 11 | 83 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 56 | 33 | 15 | 0 | 0 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -479 | -426 | -381 | -371 | -269 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,994 | 22,167 | 22,723 | 21,240 | 15,707 |
| Hàng tồn kho | 18,599 | 25,184 | 24,677 | 22,755 | 17,425 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,605 | -3,017 | -1,954 | -1,515 | -1,718 |
| Tài sản lưu động khác | 1,431 | 1,095 | 1,261 | 746 | 574 |
| Trả trước ngắn hạn | 685 | 929 | 1,036 | 676 | 433 |
| Thuế VAT phải thu | 67 | 84 | 130 | 0 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 578 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 101 | 81 | 94 | 70 | 142 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 7,884 | 12,751 | 11,857 | 10,847 | 14,789 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 5,308 | 5,887 | 6,472 | 5,516 | 5,488 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 3,808 | 4,387 | 4,972 | 4,015 | 3,988 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 5,811 | 5,794 | 6,322 | 4,893 | 4,563 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -2,003 | -1,407 | -1,350 | -878 | -575 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 928 | 762 | 1,039 | 1,600 | 1,365 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,685 | 1,532 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -239 | -405 | -128 | -84 | -167 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,647 | 6,101 | 4,345 | 3,731 | 7,936 |
| Trả trước dài hạn | 1,647 | 6,101 | 4,345 | 3,731 | 7,936 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 39,216 | 49,674 | 55,487 | 47,908 | 43,437 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 14,691 | 26,981 | 35,461 | 29,076 | 25,372 |
| Nợ ngắn hạn | 6,312 | 15,998 | 17,083 | 12,863 | 11,790 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,756 | 11,673 | 11,160 | 7,309 | 8,246 |
| Người mua trả tiền trước | 34 | 15 | 3 | 3 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 66 | 947 | 634 | 870 | 109 |
| Phải trả người lao động | 409 | 337 | 332 | 375 | 356 |
| Chi phí phải trả | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 14 | 25 | 34 | 34 | 37 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 36 | 26 | 1,454 | 1,306 | 1,079 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 802 | 691 | 570 | 422 | 441 |
| Nợ dài hạn | 8,379 | 10,982 | 18,378 | 16,213 | 13,581 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 8,365 | 10,932 | 18,335 | 16,160 | 13,526 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 26 | 8 | 19 | 19 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 24,525 | 22,693 | 20,026 | 18,833 | 18,066 |
| Vốn và các quỹ | 23,723 | 22,002 | 19,457 | 18,411 | 17,624 |
| Vốn góp | 14,987 | 14,987 | 14,987 | 14,987 | 14,987 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 2,005 | 1,841 | 1,447 | 1,447 | 1,113 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 854 | 854 | 854 | 653 | 491 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 680 | 420 | 201 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 5,197 | 3,900 | 1,967 | 1,323 | 1,033 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 802 | 691 | 570 | 422 | 441 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |