|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 92,273 | 87,748 | 72,022 | 68,520 | 63,430 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 28,359 | 26,973 | 22,907 | 19,367 | 38,241 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,231 | 7,147 | 4,388 | 3,625 | 11,054 |
| Tiền | 5,231 | 7,147 | 4,388 | 3,625 | 11,054 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 15,335 | 10,123 | 15,126 | 11,128 | 24,095 |
| Phải thu khách hàng | 9,822 | 7,071 | 11,775 | 7,868 | 23,724 |
| Trả trước người bán | 4,607 | 3,452 | 3,541 | 2,830 | 146 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1,579 | 261 | 371 | 951 | 226 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -673 | -661 | -561 | -522 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,871 | 5,871 | 1,913 | 2,951 | 175 |
| Hàng tồn kho | 3,871 | 5,871 | 1,913 | 2,951 | 175 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 3,923 | 3,832 | 1,479 | 1,663 | 2,918 |
| Trả trước ngắn hạn | 24 | 79 | 105 | 32 | 57 |
| Thuế VAT phải thu | 1,717 | 1,165 | 263 | 18 | 0 |
| Phải thu thuế khác | 368 | 368 | 222 | 379 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,814 | 2,220 | 889 | 1,234 | 2,861 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 63,914 | 60,775 | 49,115 | 49,153 | 25,189 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 61,137 | 54,434 | 43,123 | 43,870 | 23,932 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 46,204 | 33,774 | 33,474 | 32,212 | 23,932 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 75,325 | 60,249 | 58,529 | 55,740 | 32,570 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -29,122 | -26,475 | -25,055 | -23,527 | -8,638 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 8,792 | 8,799 | 8,845 | 9,568 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 8,956 | 8,916 | 8,916 | 9,594 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -164 | -118 | -72 | -26 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 6,141 | 11,861 | 804 | 2,089 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 238 | 1,735 | 1,714 | 299 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 815 | 2,356 | 2,297 | 815 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -577 | -622 | -583 | -516 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 87 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 3,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 87 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,540 | 1,606 | 1,278 | 1,985 | 1,169 |
| Trả trước dài hạn | 2,010 | 1,092 | 964 | 1,671 | 919 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 314 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 530 | 514 | 0 | 314 | 250 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 92,273 | 87,748 | 72,022 | 68,520 | 63,430 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 59,529 | 55,175 | 39,913 | 36,773 | 29,770 |
| Nợ ngắn hạn | 36,773 | 34,305 | 30,361 | 27,576 | 28,328 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,829 | 6,026 | 4,379 | 3,791 | 9,907 |
| Người mua trả tiền trước | 5,801 | 8,335 | 3,986 | 3,478 | 6,873 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 595 | 541 | 903 | 831 | 674 |
| Phải trả người lao động | 796 | 1,384 | 2,384 | 1,351 | 1,692 |
| Chi phí phải trả | 4,313 | 3,195 | 3,088 | 2,604 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 533 | 482 | 452 | 445 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 886 | 1,134 | 1,927 | 1,451 | 1,718 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -419 | -372 | 0 | 0 | 323 |
| Nợ dài hạn | 22,756 | 20,870 | 9,552 | 9,197 | 1,442 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 22,053 | 20,256 | 8,994 | 8,726 | 1,432 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 171 | 131 | 105 | 26 | 10 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 32,744 | 32,573 | 32,109 | 31,747 | 33,660 |
| Vốn và các quỹ | 33,163 | 32,945 | 32,109 | 31,747 | 33,337 |
| Vốn góp | 29,100 | 29,100 | 29,100 | 29,100 | 30,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 60 | 194 | 82 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 534 | 425 | 263 | 0 | 742 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 825 | 554 | 296 | 0 | 185 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 2,643 | 2,672 | 2,367 | 2,647 | 2,410 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | -419 | -372 | 0 | 0 | 323 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |