|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 201,167 | 175,472 | 140,233 | 138,460 | 0 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 873 | 751 | 713 | 762 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 200,294 | 174,720 | 139,520 | 137,698 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 182,631 | 162,194 | 127,191 | 128,141 | 0 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 17,663 | 12,526 | 12,329 | 9,558 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1,130 | 171 | 119 | 717 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6,163 | 2,757 | 2,217 | 2,198 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 6,063 | 2,685 | 0 | 2,112 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 214 | 201 | 285 | 235 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,297 | 6,346 | 7,101 | 3,865 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4,120 | 3,393 | 2,845 | 3,978 | 0 |
| Thu nhập khác | 163 | 427 | 497 | 21 | 0 |
| Chi phí khác | 127 | 206 | 40 | 30 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 36 | 221 | 457 | -9 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 4,156 | 3,613 | 3,302 | 3,969 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,475 | 903 | 720 | 1,011 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2,681 | 2,710 | 2,582 | 2,958 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 2,681 | 2,710 | 2,582 | 2,958 | 0 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 2,681 | 2,710 | 2,582 | 2,958 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.000921 | 0.000931 | 0.000887 | 0.001016 | 0 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2,681 | 2,710 | 2,582 | 2,958 | 0 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.000921 | 0.000931 | 0.000887 | 0.001016 | 0 |