CTCP HOÀNG ANH GIA LAI

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Bất động sản
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,399,517 3,152,106 4,526,469 4,370,252 1,885,146
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,039 1,854 1,591 4,943 4,401
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,394,478 3,150,252 4,524,878 4,365,309 1,880,744
Giá vốn hàng bán 3,193,912 1,726,300 2,232,775 2,358,547 990,632
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,200,566 1,423,952 2,292,103 2,006,762 890,113
Doanh thu hoạt động tài chính 502,050 1,226,990 1,262,054 199,382 438,619
Chi phí tài chính 677,235 537,003 216,599 213,431 95,798
Trong đó: chi phí lãi vay 494,957 464,849 204,971 207,444 88,501
Chi phí bán hàng 166,819 163,986 133,032 108,523 75,252
Chi phí quản lý doanh nghiệp 244,770 230,516 190,206 162,416 125,209
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 613,792 1,719,438 3,014,320 1,721,773 1,032,472
Thu nhập khác 62,765 44,234 21,835 48,462 12,718
Chi phí khác 152,664 61,777 21,283 26,731 39,032
Lợi nhuận khác -89,899 -17,543 552 21,731 -26,314
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 524,889 1,701,895 3,017,410 1,743,504 1,006,158
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 439,427 542,133 519,431 137,652 153,681
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -279,776 -165,555 275,902 318,954 87,135
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 365,238 1,325,318 2,222,077 1,286,899 765,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,274 157,334 128,498 98,045 65,038
LNST của cổ đông công ty mẹ 349,964 1,167,984 2,093,579 1,188,853 700,305
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 349,964 1,167,984 2,093,579 1,188,853 700,305
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000651 0.0025 0.00448 0.004432 0.00261533
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 349,964 1,167,984 2,093,579 1,188,853 700,305
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000651 0.0025 0.00448 0.004432 0.00261533
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây