CTCP BÊ TÔNG HÒA CẦM

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Nguyên vật liệu xây dựng & Thiết bị lắp đặt
2011 2010 2009 2008 2007
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 229,652 156,301 117,893 98,878 63,992
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 229,652 156,301 117,893 98,878 63,992
Giá vốn hàng bán 206,058 139,205 104,291 87,740 56,953
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 23,594 17,096 13,602 11,139 7,039
Doanh thu hoạt động tài chính 255 394 324 522 411
Chi phí tài chính 4,794 2,473 1,138 1,055 465
Trong đó: chi phí lãi vay 4,794 2,473 890 960 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,986 3,307 2,214 1,703 1,927
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,069 11,710 10,574 8,902 5,058
Thu nhập khác 318 9 26 2 0
Chi phí khác 499 151 77 23 9
Lợi nhuận khác -181 -142 -51 -21 -9
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,888 11,568 10,523 8,882 5,049
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,392 2,425 1,432 1,880 607
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,496 9,143 9,091 7,002 4,442
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 12,496 9,143 9,091 7,002 4,442
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 12,496 9,143 9,091 7,002 4,442
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.003404 0.003688 0.00321931 0.00247988 0.00157299
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 12,496 9,143 9,091 7,002 4,442
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.003404 0.003688 0.00321931 0.00247988 0.00157299
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây