|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 467 | 111 | 190 | 522 | 22 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 25,719 | -3,002 | 4,713 | 5,826 | 39,841 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -9,252 | -6,032 | -12,409 | -6,702 | -92 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 318 | 10 | 26 | 2 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | -3,232 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 2,813 | 354 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -3,202 | -580 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 3,066 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,798 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | -0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -161,903 | -75,329 | -57,629 | -50,596 | -43,381 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | -1,151 | -1,152 | -1,318 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | 0 | -811 | -5,087 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -15,547 | 12,978 | 7,062 | 441 | -39,644 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,496 | 3,485 | 2,647 | -331 | 481 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 6,835 | 3,350 | 703 | 1,034 | 554 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 5,338 | 6,835 | 3,350 | 703 | 1,035 |