|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,410,072 | 2,725,134 | 2,182,970 | 1,504,762 | 961,524 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,812,188 | 2,146,325 | 1,766,704 | 1,232,174 | 714,607 |
| Tiền và tương đương tiền | 48,528 | 157,503 | 94,041 | 82,925 | 21,569 |
| Tiền | 24,275 | 121,403 | 84,041 | 82,925 | 21,569 |
| Các khoản tương đương tiền | 24,253 | 36,100 | 10,000 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 2 | 4 | 17 | 16,586 | 19,186 |
| Đầu tư ngắn hạn | 9 | 9 | 17 | 16,586 | 19,186 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | -7 | -5 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 834,233 | 1,002,284 | 756,575 | 493,883 | 311,891 |
| Phải thu khách hàng | 800,265 | 764,584 | 723,305 | 482,544 | 285,853 |
| Trả trước người bán | 15,009 | 240,190 | 34,891 | 11,887 | 25,242 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 24,759 | 9,787 | 3,301 | 295 | 845 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -5,799 | -12,277 | -4,923 | -843 | -48 |
| Hàng tồn kho, ròng | 899,868 | 951,410 | 851,563 | 595,014 | 319,588 |
| Hàng tồn kho | 900,716 | 952,647 | 851,720 | 595,014 | 405,407 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -848 | -1,236 | -157 | 0 | -85,819 |
| Tài sản lưu động khác | 29,556 | 35,123 | 64,508 | 43,766 | 42,374 |
| Trả trước ngắn hạn | 758 | 5,842 | 3,409 | 114 | 464 |
| Thuế VAT phải thu | 27,995 | 28,219 | 56,341 | 34,353 | 24,943 |
| Phải thu thuế khác | 142 | 0 | 0 | 27 | 5,031 |
| Tài sản lưu động khác | 661 | 1,061 | 4,759 | 9,273 | 11,936 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 597,883 | 578,809 | 416,267 | 272,588 | 246,917 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 542,393 | 509,678 | 354,722 | 225,752 | 228,014 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 149,114 | 161,557 | 99,005 | 92,809 | 108,760 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 271,044 | 284,797 | 198,140 | 172,756 | 168,974 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -121,930 | -123,240 | -99,135 | -79,947 | -60,214 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 68,801 | 65,275 | 29,628 | 33,510 | 19,429 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 88,910 | 77,763 | 36,916 | 37,597 | 21,144 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | -20,108 | -12,487 | -7,288 | -4,088 | -1,715 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 188,593 | 192,362 | 171,300 | 81,048 | 74,417 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 203,368 | 203,368 | 178,221 | 86,110 | 77,011 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -14,775 | -11,006 | -6,921 | -5,062 | -2,594 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 135,885 | 90,483 | 54,789 | 18,386 | 25,408 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 14,488 | 30,630 | 32,651 | 8,728 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 14,488 | 30,630 | 32,651 | 8,728 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 41,002 | 38,502 | 28,894 | 38,108 | 18,904 |
| Trả trước dài hạn | 7,274 | 9,562 | 5,043 | 19,789 | 6,148 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 3,859 | 2,777 | 1,315 | 1,919 | 3,924 |
| Các tài sản dài hạn khác | 29,869 | 26,163 | 22,537 | 16,400 | 8,832 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,410,072 | 2,725,134 | 2,182,970 | 1,504,762 | 961,524 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,915,091 | 2,270,208 | 1,728,982 | 1,217,923 | 713,772 |
| Nợ ngắn hạn | 1,772,559 | 2,110,543 | 1,618,967 | 1,189,436 | 683,403 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 507,670 | 540,100 | 299,027 | 199,179 | 120,768 |
| Người mua trả tiền trước | 46,603 | 21,713 | 6,997 | 3,316 | 1,851 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 72,959 | 42,389 | 4,773 | 7,888 | 1,634 |
| Phải trả người lao động | 1 | 0 | 0 | 57 | 247 |
| Chi phí phải trả | 6,157 | 1,933 | 3,980 | 2,797 | 111 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 12,889 | 13,512 | 7,404 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 724 | 862 | 3,606 | 6,834 | 3,245 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 266 | 12 | 12 |
| Nợ dài hạn | 142,532 | 159,666 | 110,015 | 28,487 | 30,370 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 139,493 | 154,256 | 91,232 | 11,139 | 18,649 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 3,039 | 5,410 | 5,894 | 3,836 | 4,316 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 494,980 | 454,926 | 453,988 | 276,833 | 233,232 |
| Vốn và các quỹ | 494,980 | 454,926 | 453,722 | 276,820 | 233,220 |
| Vốn góp | 344,593 | 344,593 | 328,000 | 190,000 | 190,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 140,888 | 140,888 | 139,000 | 75,000 | 75,000 |
| Vốn khác | 148 | 95 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -148 | -95 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | -645 | -19,054 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 1,298 | 1,351 | 1,446 | 0 | 3,446 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 3,446 | 3,373 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 8,202 | -31,906 | -14,079 | 27,428 | -38,600 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 266 | 12 | 12 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 10,007 | 14,520 |