|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,946,476 | 4,168,505 | 2,900,941 | 2,555,421 | 1,843,212 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3,934 | 4,543 | 786 | 16 | 569 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 4,942,542 | 4,163,961 | 2,900,156 | 2,555,405 | 1,842,643 |
| Giá vốn hàng bán | 4,648,532 | 3,837,612 | 2,586,687 | 2,305,421 | 1,720,220 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 294,011 | 326,350 | 313,469 | 249,985 | 122,423 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 31,567 | 12,932 | 8,279 | 8,694 | 7,018 |
| Chi phí tài chính | 226,106 | 245,137 | 218,835 | 131,341 | 99,152 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 223,001 | 232,824 | 118,464 | 62,430 | 79,322 |
| Chi phí bán hàng | 36,761 | 45,028 | 15,623 | 6,690 | 9,620 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33,807 | 53,671 | 64,482 | 41,799 | 43,839 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28,903 | -4,555 | 22,808 | 78,849 | -23,170 |
| Thu nhập khác | 34,904 | 1,216 | 3,084 | 16,485 | 10,212 |
| Chi phí khác | 10,477 | 1,393 | 1,873 | 2,096 | 4,971 |
| Lợi nhuận khác | 24,427 | -176 | 1,210 | 14,389 | 5,241 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 52,279 | -5,098 | 23,773 | 94,605 | -17,929 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 12,385 | 13,023 | 8,037 | 25,340 | 1,507 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -1,082 | -1,462 | 592 | 2,005 | -83 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 40,976 | -16,659 | 15,144 | 67,260 | -19,353 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 279 | 1,232 | 545 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 40,976 | -16,659 | 14,865 | 66,027 | -19,898 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 40,976 | -16,659 | 14,865 | 66,027 | -19,898 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.001189 | -0.000485 | 0.000461 | 0.00280259 | -0.00084516 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 40,976 | -16,659 | 14,865 | 66,027 | -19,898 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.001189 | -0.000485 | 0.000461 | 0.00280259 | -0.00084516 |