|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 220,814 | 217,615 | 221,575 | 219,075 | 163,897 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 76,598 | 60,495 | 50,853 | 105,027 | 76,416 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,005 | 1,155 | 2,834 | 1,377 | 1,209 |
| Tiền | 2,005 | 1,155 | 2,834 | 1,377 | 1,209 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 40,124 | 26,609 | 20,532 | 72,155 | 19,708 |
| Phải thu khách hàng | 28,777 | 22,358 | 19,833 | 10,182 | 11,030 |
| Trả trước người bán | 12,228 | 4,876 | 1,064 | 62,208 | 7,794 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 217 | 254 | 495 | 559 | 1,977 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -1,096 | -880 | -860 | -793 | -1,093 |
| Hàng tồn kho, ròng | 33,949 | 31,435 | 26,627 | 27,863 | 54,661 |
| Hàng tồn kho | 34,648 | 31,598 | 26,627 | 27,947 | 55,710 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -699 | -163 | 0 | -84 | -1,048 |
| Tài sản lưu động khác | 520 | 1,296 | 860 | 632 | 837 |
| Trả trước ngắn hạn | 231 | 930 | 636 | 125 | 303 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 102 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 250 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 289 | 366 | 224 | 256 | 432 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 144,216 | 157,120 | 170,722 | 114,048 | 87,481 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 141,281 | 155,462 | 169,399 | 112,757 | 87,169 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 135,281 | 154,250 | 165,932 | 33,275 | 31,745 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 253,048 | 247,782 | 237,284 | 86,375 | 78,649 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -117,766 | -93,532 | -71,352 | -53,101 | -46,904 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 102 | 164 | 151 | 78 | 104 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 443 | 443 | 374 | 268 | 268 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -341 | -279 | -223 | -190 | -164 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 5,897 | 1,048 | 3,316 | 79,404 | 55,321 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,934 | 1,658 | 1,323 | 1,292 | 312 |
| Trả trước dài hạn | 2,934 | 1,658 | 1,323 | 1,292 | 312 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 220,814 | 217,615 | 221,575 | 219,075 | 163,897 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 117,269 | 118,123 | 126,230 | 151,533 | 99,049 |
| Nợ ngắn hạn | 103,549 | 82,663 | 77,329 | 74,580 | 54,774 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,649 | 9,216 | 7,554 | 3,998 | 21,453 |
| Người mua trả tiền trước | 434 | 428 | 1,123 | 173 | 1,055 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,715 | 2,339 | 1,119 | 480 | 52 |
| Phải trả người lao động | 4,545 | 2,726 | 2,241 | 1,802 | 2,196 |
| Chi phí phải trả | 345 | 1,046 | 619 | 1,187 | 1,075 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 663 | 437 | 4,068 | 548 | 1,192 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 206 | 227 | 365 | 294 | 145 |
| Nợ dài hạn | 13,720 | 35,460 | 48,900 | 76,953 | 44,274 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 76,830 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 13,720 | 35,254 | 48,778 | 0 | 44,152 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 206 | 122 | 122 | 122 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 103,545 | 99,492 | 95,345 | 67,542 | 64,848 |
| Vốn và các quỹ | 103,339 | 99,265 | 94,980 | 67,249 | 64,703 |
| Vốn góp | 72,342 | 72,342 | 72,342 | 48,826 | 44,387 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 929 | 929 | 929 | 929 | 929 |
| Vốn khác | 642 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 11,850 | 11,208 | 9,718 | 8,217 | 5,506 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,956 | 1,956 | 1,538 | 1,191 | 637 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 15,622 | 12,830 | 10,453 | 8,086 | 13,244 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 206 | 227 | 365 | 294 | 145 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |