CTCP HÓA CHẤT VIỆT TRÌ

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Hoá chất nông nghiệp
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 285,512 237,600 172,022 143,724 163,812
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4 17 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 285,512 237,597 172,005 143,724 163,812
Giá vốn hàng bán 219,123 174,523 127,892 113,287 127,045
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,389 63,074 44,112 30,437 36,768
Doanh thu hoạt động tài chính 32 78 186 228 32
Chi phí tài chính 14,657 19,833 16,156 3,262 2,736
Trong đó: chi phí lãi vay 14,657 9,833 16,153 3,219 2,736
Chi phí bán hàng 13,924 11,351 8,105 8,301 7,997
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,543 15,641 11,372 10,213 11,105
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,296 16,327 8,666 8,889 14,961
Thu nhập khác 2,319 2,438 4,131 5,590 2,972
Chi phí khác 1,787 1,658 1,652 5,238 2,532
Lợi nhuận khác 533 780 2,478 352 439
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,829 17,107 11,144 9,241 15,400
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 5,207 4,277 691 1,155 2,156
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,622 12,830 10,453 8,086 13,244
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 15,622 12,830 10,453 8,086 13,244
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 15,622 12,830 10,453 8,086 13,244
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002159 0.001774 0.001874 0.00146981 0.00276392
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 15,622 12,830 10,453 8,086 13,244
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002159 0.001774 0.001874 0.00146981 0.00276392
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây