|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 287,700 | 339,739 | 311,427 | 199,192 | 270,911 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 257,653 | 302,687 | 269,089 | 162,774 | 232,018 |
| Tiền và tương đương tiền | 1,403 | 10,089 | 6,474 | 4,817 | 39,992 |
| Tiền | 1,403 | 10,089 | 6,474 | 4,817 | 39,992 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 159,873 | 227,660 | 137,360 | 50,760 | 47,131 |
| Phải thu khách hàng | 154,639 | 214,925 | 135,795 | 47,904 | 21,396 |
| Trả trước người bán | 5,151 | 12,654 | 1,483 | 2,775 | 25,342 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 206 | 204 | 204 | 204 | 514 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -123 | -123 | -123 | -123 | -123 |
| Hàng tồn kho, ròng | 96,306 | 64,722 | 124,927 | 104,259 | 138,747 |
| Hàng tồn kho | 96,306 | 64,722 | 124,927 | 104,259 | 138,747 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 71 | 216 | 327 | 2,939 | 6,149 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 2 | 1,382 | 2,277 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 71 | 216 | 325 | 1,557 | 3,871 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 30,047 | 37,051 | 42,338 | 36,418 | 38,893 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 29,179 | 35,771 | 40,680 | 34,109 | 35,142 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 26,197 | 31,614 | 36,523 | 30,202 | 31,326 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 77,908 | 77,549 | 76,665 | 63,728 | 61,040 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -51,711 | -45,935 | -40,142 | -33,526 | -29,714 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 2,982 | 2,982 | 2,982 | 2,982 | 2,982 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 2,982 | 2,982 | 2,982 | 2,982 | 2,982 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 1,176 | 1,176 | 926 | 835 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 868 | 1,280 | 1,658 | 2,309 | 3,751 |
| Trả trước dài hạn | 868 | 1,280 | 1,658 | 2,309 | 3,751 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 287,700 | 339,739 | 311,427 | 199,192 | 270,911 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 220,971 | 270,160 | 251,720 | 144,847 | 223,265 |
| Nợ ngắn hạn | 219,003 | 264,739 | 243,582 | 143,672 | 220,401 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 48,448 | 69,533 | 90,507 | 39,545 | 75,730 |
| Người mua trả tiền trước | 447 | 10,927 | 23,245 | 15,045 | 68,370 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 8,426 | 14,579 | 2,064 | 1,033 | 301 |
| Phải trả người lao động | 10,476 | 12,330 | 10,530 | 6,362 | 6,373 |
| Chi phí phải trả | 4,292 | 100 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 17,497 | 17,297 | 10,668 | 5,203 | 3,480 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,311 | 681 | 333 | 9 | -58 |
| Nợ dài hạn | 1,968 | 5,421 | 8,138 | 1,175 | 2,865 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 1,968 | 4,828 | 7,683 | 357 | 2,412 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 593 | 455 | 818 | 452 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 66,729 | 69,579 | 59,707 | 54,345 | 47,646 |
| Vốn và các quỹ | 65,417 | 68,898 | 59,374 | 54,336 | 47,704 |
| Vốn góp | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,520 | 3,520 | 3,520 | 3,520 | 3,520 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -282 | -282 | -282 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | -214 | -123 | 13 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 10,265 | 6,965 | 5,200 | 3,329 | 1,555 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 521 | 521 | 521 | 521 | 293 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 1,739 | 1,079 | 468 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 9,655 | 17,309 | 10,071 | 6,953 | 2,336 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 1,311 | 681 | 333 | 9 | -58 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |