CTCP LILAMA 45.4

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Cơ khí
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 220,793 370,017 380,486 271,048 239,885
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 220,793 370,017 380,486 271,048 239,885
Giá vốn hàng bán 176,178 310,002 337,686 244,039 225,011
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,615 60,016 42,800 27,009 14,875
Doanh thu hoạt động tài chính 1,706 87 216 414 3,045
Chi phí tài chính 27,016 28,320 12,811 6,093 2,684
Trong đó: chi phí lãi vay 26,778 25,807 11,549 6,093 2,684
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,512 15,653 15,111 10,751 8,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,792 16,130 15,094 10,579 7,151
Thu nhập khác 57 70 655 1,458 67
Chi phí khác 1,929 1,322 1,631 987 201
Lợi nhuận khác -1,872 -1,252 -976 470 -134
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,920 14,878 14,118 11,049 7,017
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 1,242 1,678 1,892 1,695 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,677 13,200 12,226 9,354 7,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 2,677 13,200 12,226 9,354 7,017
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 2,677 13,200 12,226 9,354 7,017
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.000669 0.003317 0.003058 0.002338 0.001754
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 2,677 13,200 12,226 9,354 7,017
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.000669 0.003317 0.003058 0.002338 0.001754
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây