CTCP LILAMA 69 - 1

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Cơ khí
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 469,968 448,394 331,256 242,587 193,222
TÀI SẢN NGẮN HẠN 341,253 315,205 225,032 154,951 119,963
Tiền và tương đương tiền 24,505 5,578 3,615 8,470 8,025
Tiền 9,505 5,578 3,615 8,470 8,025
Các khoản tương đương tiền 15,000 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 192,481 185,603 136,362 113,661 73,987
Phải thu khách hàng 191,544 180,769 130,226 111,905 71,973
Trả trước người bán 3,981 4,852 4,688 1,519 1,503
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 2,439 889 1,448 238 511
Dự phòng nợ khó đòi -5,483 -907 0 0 0
Hàng tồn kho, ròng 116,691 114,160 78,906 28,930 36,597
Hàng tồn kho 116,691 114,160 78,906 28,930 36,597
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 7,577 9,865 6,149 3,889 1,353
Trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
Thuế VAT phải thu 933 137 0 38 4
Phải thu thuế khác 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 6,643 9,729 6,149 3,851 1,349
TÀI SẢN DÀI HẠN 128,715 133,188 106,223 87,637 73,259
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 92,362 106,431 91,068 81,060 68,669
GTCL TSCĐ hữu hình 74,266 89,225 69,642 73,865 49,700
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 144,245 153,211 123,969 123,788 93,196
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -69,979 -63,986 -54,327 -49,923 -43,497
GTCL Tài sản thuê tài chính 16,638 8,827 1,873 993 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 19,271 9,936 2,050 1,000 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -2,633 -1,108 -177 -8 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 1,431
Nguyên giá TSCĐ vô hình 0 0 0 0 1,780
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 0 -349
Xây dựng cơ bản dở dang 1,458 8,379 19,553 6,202 17,538
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 21,506 4,800 4,800 4,130 3,480
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 11,700 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 10,300 4,800 4,800 4,130 3,480
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -494 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 14,847 21,957 10,355 2,446 1,111
Trả trước dài hạn 13,960 21,487 10,280 2,446 1,111
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 887 470 75 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 469,968 448,394 331,256 242,587 193,222
NỢ PHẢI TRẢ 350,774 322,711 210,269 138,138 96,784
Nợ ngắn hạn 337,684 304,639 195,178 119,239 85,864
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 38,900 62,224 51,828 18,656 17,864
Người mua trả tiền trước 42,090 37,933 16,653 6,544 8,862
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,569 17,805 11,171 12,947 10,903
Phải trả người lao động 16,345 25,640 18,173 20,679 13,827
Chi phí phải trả 0 0 0 0 3,764
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 755 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 7,075 9,585 9,421 10,504 3,866
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 410 1,032 1,360 566 162
Nợ dài hạn 13,091 18,072 15,091 18,898 10,920
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 13,009 15,845 12,294 17,059 9,781
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 2,227 2,041 1,839 1,139
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 119,194 113,610 110,217 104,450 96,439
Vốn và các quỹ 118,784 112,578 108,857 103,884 96,277
Vốn góp 70,150 70,150 70,150 70,150 70,150
Thặng dư vốn cổ phần 14,925 14,925 14,925 14,925 14,925
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 106 23 0
Quỹ đầu tư và phát triển 16,572 13,334 9,076 4,485 2,500
Quỹ dự phòng tài chính 3,160 3,160 2,535 1,791 564
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 428 0 0 75 75
Lãi chưa phân phối 13,548 11,010 12,065 12,435 8,063
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 410 1,032 1,360 566 162
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 12,072 10,770 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây