CTCP LILAMA 69 - 1

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Cơ khí
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 514,031 501,343 364,858 295,169 284,048
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 514,031 501,343 364,858 295,169 284,048
Giá vốn hàng bán 436,138 426,876 318,573 257,156 254,557
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 77,894 74,467 46,285 38,013 29,491
Doanh thu hoạt động tài chính 2,977 545 734 384 1,123
Chi phí tài chính 31,472 27,558 10,280 4,522 6,210
Trong đó: chi phí lãi vay 30,565 26,425 10,280 3,481 6,210
Chi phí bán hàng 655 2,305 2,558 2,341 1,532
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,474 24,986 16,323 11,965 9,528
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,271 20,163 17,858 19,568 13,343
Thu nhập khác 3,348 1,565 1,458 806 1,836
Chi phí khác 2,799 318 107 563 888
Lợi nhuận khác 549 1,247 1,351 243 948
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,820 21,409 19,209 19,811 14,291
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 2,737 4,017 2,674 2,464 1,985
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,083 17,393 16,535 17,347 12,306
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 1,732 470 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 18,083 15,661 16,065 17,347 12,306
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 18,083 15,661 16,065 17,347 12,306
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.002578 0.002233 0.00229 0.002473 0.001754
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 18,083 15,661 16,065 17,347 12,306
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.002578 0.002233 0.00229 0.002473 0.001754
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây