CTCP CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT KHẨU LONG AN

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Sản xuất thực phẩm
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 235,746 723,638 354,368 215,358 217,119
TÀI SẢN NGẮN HẠN 139,426 635,138 281,518 155,113 166,233
Tiền và tương đương tiền 7,731 52,031 124,170 7,282 7,583
Tiền 977 5,651 8,512 7,282 7,583
Các khoản tương đương tiền 6,754 46,380 115,658 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 14 1,404 3,429 2,394
Đầu tư ngắn hạn 0 16 1,404 3,623 5,004
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 -2 0 -194 -2,610
Các khoản phải thu 22,794 48,758 44,006 34,065 40,661
Phải thu khách hàng 16,009 35,491 35,468 23,982 35,424
Trả trước người bán 10,082 11,244 5,626 7,091 2,282
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 260 4,407 4,583 4,119 2,957
Dự phòng nợ khó đòi -3,557 -2,383 -1,671 -1,126 -2
Hàng tồn kho, ròng 108,514 515,660 106,093 102,357 94,341
Hàng tồn kho 115,444 576,261 106,093 102,357 97,641
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,930 -60,601 0 0 -3,300
Tài sản lưu động khác 388 18,676 5,845 7,980 21,254
Trả trước ngắn hạn 8 0 0 174 0
Thuế VAT phải thu 107 2,323 0 1,411 5,041
Phải thu thuế khác 9 16,005 0 0 3,377
Tài sản lưu động khác 264 348 5,845 6,396 12,836
TÀI SẢN DÀI HẠN 96,320 88,499 72,850 60,245 50,886
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 78,265 63,689 31,880 29,508 28,514
GTCL TSCĐ hữu hình 51,005 28,753 19,129 19,672 18,494
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 83,843 58,229 44,366 40,800 36,319
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -32,838 -29,476 -25,236 -21,128 -17,824
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 24,806 26,079 8,802 9,675 9,580
Nguyên giá TSCĐ vô hình 31,773 31,773 13,059 13,059 12,193
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,966 -5,694 -4,257 -3,384 -2,613
Xây dựng cơ bản dở dang 2,454 8,858 3,948 160 440
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 17,050 24,313 24,440 22,860 20,768
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 14,700 14,700 14,828 14,828 14,853
Đầu tư dài hạn khác 2,350 9,613 9,613 8,033 5,915
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 1,005 498 16,530 7,878 1,604
Trả trước dài hạn 1,005 498 16,530 7,878 1,332
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 272
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 235,746 723,638 354,368 215,358 217,119
NỢ PHẢI TRẢ 150,291 485,853 105,361 109,851 127,008
Nợ ngắn hạn 150,289 485,627 104,810 109,388 126,664
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 3,148 13,032 9,187 4,980 33,141
Người mua trả tiền trước 441 1,381 9,916 129 40
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 47 47 13,323 2,553 9,153
Phải trả người lao động 5,582 10,433 34,287 12,730 4,639
Chi phí phải trả 163 2,117 1,909 1,178 1,402
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 4,502 6,130 29,472 2,324 1,572
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 3,945 5,419 -930 -742 136
Nợ dài hạn 2 225 551 463 344
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 3 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 225 551 460 344
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 85,455 237,785 249,007 105,507 90,111
Vốn và các quỹ 81,510 232,366 249,938 106,249 89,974
Vốn góp 147,280 147,280 133,894 81,184 57,989
Thặng dư vốn cổ phần 24,895 24,895 24,895 0 9,711
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 -2,284 0 24 0
Quỹ đầu tư và phát triển 39,923 39,923 9,953 4,587 13,910
Quỹ dự phòng tài chính 9,548 9,088 4,892 3,819 3,699
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 162 94 59 42 84
Lãi chưa phân phối -140,299 13,370 76,245 16,594 4,581
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 3,945 5,419 -930 -742 136
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây