|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 5,550 | 11,139 | 4,322 | 3,102 | 1,847 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 280,364 | -503,557 | 133,319 | 202,396 | 50,730 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -26,899 | -20,838 | -7,687 | -5,057 | -3,791 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 228 | 73 | 0 | 46 | 799 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | -28,000 | 6 | -2,048 | -1,170 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 42,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -270 | 0 | -24,560 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 12,628 | 0 | 25,054 | 4,876 | 115 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 79,189 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -1,007,001 | -489,755 | -678,628 | -363,804 | -418,149 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -15,586 | -15,191 | 0 | -3,479 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -315,901 | 426,872 | -14,484 | -204,844 | -46,582 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -44,299 | -72,310 | 115,969 | -1,529 | 1,947 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 52,031 | 124,170 | 7,282 | 7,583 | 4,829 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | -1 | 172 | 919 | 1,228 | 807 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 7,731 | 52,031 | 124,170 | 7,282 | 7,583 |