|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 300,568 | 113,572 | 88,764 | 18,970 | 18,531 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 212,788 | 52,149 | 31,750 | 11,205 | 10,077 |
| Tiền và tương đương tiền | 24,012 | 5,413 | 2,871 | 105 | 24 |
| Tiền | 2,945 | 5,413 | 2,871 | 105 | 24 |
| Các khoản tương đương tiền | 21,068 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 119,000 | 7,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 119,000 | 7,000 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 57,058 | 25,204 | 18,114 | 2,217 | 1,107 |
| Phải thu khách hàng | 43,621 | 13,547 | 5,959 | 1,400 | 1,100 |
| Trả trước người bán | 10,182 | 10,370 | 11,821 | 806 | 0 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 3,255 | 1,288 | 334 | 11 | 7 |
| Dự phòng nợ khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,993 | 12,432 | 10,222 | 8,729 | 8,811 |
| Hàng tồn kho | 9,993 | 12,432 | 10,222 | 8,729 | 8,811 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,725 | 2,100 | 543 | 153 | 135 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 153 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 135 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 2,725 | 2,100 | 543 | 0 | 0 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 87,780 | 61,423 | 57,014 | 7,765 | 8,454 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 47,215 | 51,474 | 54,964 | 6,812 | 7,200 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 47,215 | 51,474 | 54,964 | 6,812 | 7,200 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 59,992 | 59,874 | 59,874 | 9,801 | 9,033 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -12,776 | -8,400 | -4,909 | -2,989 | -1,833 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 40,500 | 6,010 | 490 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 40,500 | 6,010 | 490 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 65 | 3,939 | 1,559 | 953 | 1,254 |
| Trả trước dài hạn | 65 | 3,939 | 1,559 | 953 | 1,254 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 300,568 | 113,572 | 88,764 | 18,970 | 18,531 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 14,570 | 3,319 | 742 | 16,925 | 16,705 |
| Nợ ngắn hạn | 14,570 | 3,319 | 742 | 16,925 | 16,705 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,164 | 0 | 0 | 171 | 171 |
| Người mua trả tiền trước | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 9,172 | 3,268 | 741 | 0 | 0 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 20 | 51 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 285,999 | 110,254 | 88,022 | 2,045 | 1,826 |
| Vốn và các quỹ | 285,999 | 110,254 | 88,022 | 2,045 | 1,826 |
| Vốn góp | 214,200 | 85,680 | 85,680 | 2,158 | 2,158 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 71,799 | 24,574 | 2,342 | -113 | -333 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |