|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 95,275 | 44,577 | 6,614 | 2,013 | 3,489 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 95,275 | 44,577 | 6,614 | 2,013 | 3,489 |
| Giá vốn hàng bán | 44,102 | 17,832 | 2,863 | 1,521 | 2,379 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 51,173 | 26,745 | 3,750 | 492 | 1,110 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3,591 | 352 | 1 | 175 | 79 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,641 | 2,395 | 1,036 | 447 | 1,197 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 52,123 | 24,702 | 2,715 | 219 | -7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 423 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -423 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 51,700 | 24,702 | 2,715 | 219 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 5,170 | 2,470 | 260 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 46,530 | 22,232 | 2,455 | 219 | -7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 46,530 | 22,232 | 2,455 | 219 | -7 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 46,530 | 22,232 | 2,455 | 219 | -7 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.004444 | 0.002595 | 0.000287 | 0.001016 | -3.3E-5 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 46,530 | 22,232 | 2,455 | 219 | -7 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.004444 | 0.002595 | 0.000287 | 0.001016 | -3.3E-5 |