|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18,420 | 19,468 | 23,655 | 20,913 | 22,067 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 10,472 | 12,382 | 20,362 | 17,562 | 18,717 |
| Tiền và tương đương tiền | 2,669 | 1,243 | 2,932 | 1,087 | 843 |
| Tiền | 2,669 | 1,243 | 2,932 | 1,087 | 843 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,121 | 5,051 | 11,273 | 11,412 | 10,342 |
| Phải thu khách hàng | 6,775 | 7,449 | 14,324 | 12,319 | 10,019 |
| Trả trước người bán | 0 | 0 | 0 | 12 | 40 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 283 | 1 | 149 | 281 | 314 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -4,937 | -2,400 | -3,200 | -1,200 | -31 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,599 | 5,395 | 5,875 | 4,696 | 6,555 |
| Hàng tồn kho | 4,599 | 5,395 | 5,875 | 4,696 | 6,555 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 1,083 | 694 | 282 | 368 | 977 |
| Trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 0 | 0 | 0 | 8 | 14 |
| Phải thu thuế khác | 74 | 46 | 0 | 15 | 10 |
| Tài sản lưu động khác | 1,009 | 647 | 282 | 340 | 953 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 7,948 | 7,086 | 3,294 | 3,350 | 3,350 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 7,705 | 6,733 | 3,281 | 3,350 | 3,350 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 1,532 | 1,903 | 1,577 | 1,626 | 1,737 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 6,799 | 6,805 | 6,364 | 5,812 | 5,794 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -5,267 | -4,902 | -4,788 | -4,186 | -4,056 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 1,530 | 1,563 | 1,532 | 1,572 | 1,612 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,550 | 1,733 | 1,663 | 1,663 | 1,663 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -20 | -170 | -130 | -90 | -50 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 4,643 | 3,267 | 172 | 152 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 243 | 153 | 12 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn | 243 | 153 | 12 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 18,420 | 19,468 | 23,655 | 20,913 | 22,067 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 8,664 | 7,443 | 10,970 | 9,038 | 10,973 |
| Nợ ngắn hạn | 8,228 | 6,853 | 10,359 | 8,119 | 9,463 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,329 | 1,066 | 1,300 | 2,641 | 2,672 |
| Người mua trả tiền trước | 582 | 691 | 110 | 55 | 0 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 288 | 80 | 435 | 147 | 53 |
| Phải trả người lao động | 108 | 368 | 322 | 162 | 5 |
| Chi phí phải trả | 96 | 0 | 229 | 354 | 22 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 733 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 20 | 80 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 1,174 | 148 | 2,498 | 880 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3 | 0 | 7 | 35 | 51 |
| Nợ dài hạn | 436 | 590 | 611 | 920 | 1,510 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 416 | 528 | 521 | 900 | 1,500 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 41 | 10 | 20 | 11 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 9,756 | 12,025 | 12,685 | 11,874 | 11,094 |
| Vốn và các quỹ | 9,753 | 12,025 | 12,678 | 11,839 | 11,043 |
| Vốn góp | 11,236 | 11,236 | 10,600 | 10,000 | 10,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 509 | 489 | 389 | 186 | 58 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 234 | 214 | 139 | 59 | 11 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -2,226 | 86 | 1,550 | 1,594 | 974 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 3 | 0 | 7 | 35 | 51 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |