CTCP DƯỢC THÚ Y CAI LẬY

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,489 38,247 33,021 28,328 27,015
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,962 69 106 1,031 322
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,527 38,178 32,915 27,297 26,693
Giá vốn hàng bán 17,619 25,774 20,029 16,243 16,493
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 14,907 12,405 12,886 11,054 10,200
Doanh thu hoạt động tài chính 33 85 29 78 116
Chi phí tài chính 3,910 3,541 2,101 1,798 3,131
Trong đó: chi phí lãi vay 758 978 737 539 1,063
Chi phí bán hàng 7,563 4,910 5,501 4,984 4,844
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,789 3,776 3,430 2,615 1,267
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,322 262 1,882 1,735 1,074
Thu nhập khác 187 263 100 49 45
Chi phí khác 91 407 35 26 3
Lợi nhuận khác 96 -145 66 23 41
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,226 117 1,948 1,758 1,115
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 0 24 398 164 141
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,226 93 1,550 1,594 974
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ -2,226 93 1,550 1,594 974
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông -2,226 93 1,550 1,594 974
Lãi cơ bản trên cổ phiếu -0.001981 8.3E-5 0.001491 0.00150377 0.00091887
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -2,226 93 1,550 1,594 974
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng -0.001981 8.3E-5 0.001491 0.00150377 0.00091887
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây