|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 38,489 | 38,247 | 33,021 | 28,328 | 27,015 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5,962 | 69 | 106 | 1,031 | 322 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 32,527 | 38,178 | 32,915 | 27,297 | 26,693 |
| Giá vốn hàng bán | 17,619 | 25,774 | 20,029 | 16,243 | 16,493 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 14,907 | 12,405 | 12,886 | 11,054 | 10,200 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | 85 | 29 | 78 | 116 |
| Chi phí tài chính | 3,910 | 3,541 | 2,101 | 1,798 | 3,131 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 758 | 978 | 737 | 539 | 1,063 |
| Chi phí bán hàng | 7,563 | 4,910 | 5,501 | 4,984 | 4,844 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,789 | 3,776 | 3,430 | 2,615 | 1,267 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -2,322 | 262 | 1,882 | 1,735 | 1,074 |
| Thu nhập khác | 187 | 263 | 100 | 49 | 45 |
| Chi phí khác | 91 | 407 | 35 | 26 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 96 | -145 | 66 | 23 | 41 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -2,226 | 117 | 1,948 | 1,758 | 1,115 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 24 | 398 | 164 | 141 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -2,226 | 93 | 1,550 | 1,594 | 974 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -2,226 | 93 | 1,550 | 1,594 | 974 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -2,226 | 93 | 1,550 | 1,594 | 974 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.001981 | 8.3E-5 | 0.001491 | 0.00150377 | 0.00091887 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -2,226 | 93 | 1,550 | 1,594 | 974 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.001981 | 8.3E-5 | 0.001491 | 0.00150377 | 0.00091887 |