|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 574,002 | 646,982 | 520,917 | 175,273 | 227,654 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 421,119 | 527,829 | 430,202 | 94,763 | 192,429 |
| Tiền và tương đương tiền | 15,797 | 26,789 | 6,411 | 14,974 | 47,432 |
| Tiền | 4,300 | 16,789 | 6,411 | 14,974 | 47,432 |
| Các khoản tương đương tiền | 11,497 | 10,000 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 640 | 1,748 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,372 | 2,061 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | -732 | -312 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 97,486 | 81,726 | 153,987 | 15,032 | 50,697 |
| Phải thu khách hàng | 74,922 | 64,970 | 150,643 | 11,183 | 33,878 |
| Trả trước người bán | 8,257 | 3,386 | 3,304 | 3,825 | 16,818 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 14,474 | 13,536 | 40 | 23 | 1 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -167 | -167 | 0 | 0 | 0 |
| Hàng tồn kho, ròng | 293,411 | 400,983 | 262,173 | 64,336 | 93,849 |
| Hàng tồn kho | 306,343 | 400,983 | 262,173 | 67,994 | 93,849 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -12,933 | 0 | 0 | -3,657 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 13,786 | 16,582 | 7,631 | 421 | 452 |
| Trả trước ngắn hạn | 694 | 420 | 126 | 135 | 447 |
| Thuế VAT phải thu | 5,070 | 14,990 | 7,414 | 11 | 2 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 8,022 | 1,171 | 91 | 275 | 3 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 152,883 | 119,153 | 90,715 | 80,510 | 35,225 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 138,449 | 104,177 | 74,705 | 70,875 | 32,106 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 76,365 | 58,386 | 52,514 | 28,430 | 23,197 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 109,746 | 84,310 | 71,834 | 42,490 | 33,687 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -33,381 | -25,925 | -19,320 | -14,060 | -10,489 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 9,169 | 9,172 | 9,174 | 8 | 4 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 9,189 | 9,189 | 9,189 | 21 | 11 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -20 | -17 | -15 | -12 | -7 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 52,915 | 36,620 | 13,017 | 42,437 | 8,905 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 10,485 | 6,000 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 10,485 | 6,000 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 14,434 | 14,975 | 5,525 | 3,635 | 3,119 |
| Trả trước dài hạn | 13,975 | 13,945 | 4,501 | 3,031 | 2,826 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 458 | 1,031 | 1,024 | 605 | 293 |
| Các tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 574,002 | 646,982 | 520,917 | 175,273 | 227,654 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 254,188 | 308,316 | 351,150 | 53,125 | 165,413 |
| Nợ ngắn hạn | 253,966 | 308,105 | 350,948 | 52,956 | 165,328 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 58,893 | 37,508 | 148,527 | 989 | 42,633 |
| Người mua trả tiền trước | 351 | -2,913 | 3,769 | 16,449 | 11,593 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 11,417 | 9,187 | 12,391 | 7,394 | 4,365 |
| Phải trả người lao động | 1,780 | 1,568 | 915 | 1,009 | 1,152 |
| Chi phí phải trả | 566 | 1,728 | 1,538 | 216 | 336 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 190 | 179 | 170 | 153 | 81 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 752 | 49 | 58 | 1,792 | 8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,524 | 5,922 | 2,190 | 2,356 | -85 |
| Nợ dài hạn | 222 | 211 | 202 | 169 | 85 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 33 | 33 | 33 | 16 | 4 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 309,336 | 328,095 | 169,767 | 122,148 | 62,241 |
| Vốn và các quỹ | 303,813 | 322,173 | 167,577 | 119,792 | 62,326 |
| Vốn góp | 200,000 | 200,000 | 110,000 | 110,000 | 42,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 78,067 | 78,067 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -22,911 | -12,111 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | -371 | 2,879 | 373 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 17,009 | 17,009 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 14,578 | 14,578 | 9,792 | 9,792 | 0 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 17,440 | 21,750 | 47,412 | 0 | 20,326 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 5,524 | 5,922 | 2,190 | 2,356 | -85 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 10,478 | 10,570 | 0 | 0 | 0 |