CTCP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC TIẾN

Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản > Ngành: Kim loại công nghiệp
2011 2010 2009 2008 2007
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,447,844 1,550,817 888,324 652,724 466,942
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,447,844 1,550,817 888,324 652,724 466,942
Giá vốn hàng bán 1,364,100 1,457,014 814,629 559,703 434,053
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 83,744 93,803 73,696 93,022 32,889
Doanh thu hoạt động tài chính 4,270 2,765 16,280 2,905 1,201
Chi phí tài chính 39,183 26,250 22,723 23,937 6,120
Trong đó: chi phí lãi vay 28,139 19,098 10,035 13,059 5,931
Chi phí bán hàng 4,430 2,937 2,028 7,022 2,730
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,762 11,069 8,421 4,969 3,325
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,638 56,312 56,803 59,999 21,914
Thu nhập khác 1,015 406 1,512 1,127 981
Chi phí khác 2,205 1,755 1,011 592 1,048
Lợi nhuận khác -1,190 -1,348 501 535 -67
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,447 54,963 57,289 60,534 21,847
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 4,387 12,786 9,844 7,481 3,021
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 572 -7 -419 -605 -293
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,488 42,184 47,864 53,657 19,118
Lợi ích của cổ đông thiểu số -171 86 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 25,659 42,099 47,864 53,657 19,118
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 25,659 42,099 47,864 53,657 19,118
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.001283 0.002744 0.003779 0.00962248 0.00406611
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 25,659 42,099 47,864 53,657 19,118
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.001283 0.002744 0.003779 0.00962248 0.00406611
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây