CTCP VẬN TẢI XĂNG DẦU ĐƯỜNG THỦY PETROLIMEX

Lĩnh vực: Công nghiệp > Ngành: Vận tải đường thuỷ
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 140,639 135,699 149,330 140,204 0
TÀI SẢN NGẮN HẠN 81,805 93,007 79,467 75,235 0
Tiền và tương đương tiền 49,704 50,562 37,430 34,982 0
Tiền 8,904 6,338 4,444 9,563 0
Các khoản tương đương tiền 40,800 44,225 32,985 25,420 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 20,114 26,750 26,994 22,751 0
Phải thu khách hàng 20,444 25,068 26,312 23,395 0
Trả trước người bán 136 625 2,165 276 0
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 704 1,941 293 689 0
Dự phòng nợ khó đòi -1,170 -883 -1,777 -1,609 0
Hàng tồn kho, ròng 11,073 14,087 13,905 13,595 0
Hàng tồn kho 11,073 14,096 13,913 13,633 0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -8 -8 -38 0
Tài sản lưu động khác 914 1,606 1,138 3,907 0
Trả trước ngắn hạn 122 192 0 62 0
Thuế VAT phải thu 423 765 61 2,935 0
Phải thu thuế khác 17 254 483 473 0
Tài sản lưu động khác 353 395 594 436 0
TÀI SẢN DÀI HẠN 58,834 42,692 69,863 64,969 0
Phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 58,495 42,354 69,235 64,293 0
GTCL TSCĐ hữu hình 58,468 42,354 69,213 64,289 0
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 109,890 81,326 102,870 90,076 0
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -51,421 -38,972 -33,657 -25,787 0
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
Nguyên giá TSCĐ vô hình 0 0 0 27 0
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình 0 0 0 -27 0
Xây dựng cơ bản dở dang 27 0 22 4 0
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn 328 328 328 328 0
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 0 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 0 0 0 0 0
Đầu tư dài hạn khác 328 328 328 328 0
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 11 11 300 348 0
Trả trước dài hạn 0 0 300 348 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 0 0 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 11 11 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 140,639 135,699 149,330 140,204 0
NỢ PHẢI TRẢ 31,589 36,193 48,931 42,760 0
Nợ ngắn hạn 31,589 35,995 38,269 29,529 0
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 12,753 19,950 14,212 12,231 0
Người mua trả tiền trước 903 3,275 8,728 1,850 0
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,819 2,802 2,870 1,069 0
Phải trả người lao động 11,823 5,523 5,918 4,205 0
Chi phí phải trả 132 0 0 340 0
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 0 0 0 0
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 2,159 4,445 2,846 2,251 0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 153 48 88 75 0
Nợ dài hạn 0 198 10,662 13,231 0
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 10,417 12,917 0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 0 198 245 314 0
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 109,050 99,506 100,399 97,444 0
Vốn và các quỹ 108,897 99,458 100,311 97,369 0
Vốn góp 84,000 84,000 84,000 84,000 0
Thặng dư vốn cổ phần 519 519 519 519 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 644 0
Quỹ đầu tư và phát triển 5,661 4,716 3,485 2,487 0
Quỹ dự phòng tài chính 3,334 2,706 2,146 1,786 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 15,383 7,517 10,161 7,934 0
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 153 48 88 75 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 0
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây