|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 20,413 | 17,613 | 14,805 | 9,600 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 12,449 | 9,371 | 10,639 | 9,389 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 278 | -894 | 138 | -14,747 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | -764 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -3,141 | 5,876 | -4,139 | -1,623 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 2,031 | 4,382 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 3,141 | 4,983 | 2,554 | 2,118 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 30,000 | 31,203 | 23,474 | 7,001 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 6,972 | 1,626 | -1,705 | 6,291 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 3,022 | -183 | -280 | 30,262 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | -2,305 | -1,081 | 11,562 | 4,109 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 70 | 108 | 110 | 187 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | -2,031 | -4,372 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -4,989 | -4,424 | -4,386 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 222 | 0 | 102 | 58 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -799 | -1,015 | -2,341 | -1,189 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 32,193 | 26,234 | 24,506 | 42,346 | 0 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -28,591 | -8,334 | -15,647 | -26,574 | 0 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 15,000 | 3,037 | 300 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | 908 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -14,113 | -6,387 | -91,472 | 0 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -7,602 | -10,638 | -5,617 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -7,602 | -24,751 | -12,004 | -18,890 | 0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -859 | 13,133 | 2,447 | 208 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 50,562 | 37,430 | 34,982 | 34,107 | 0 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 667 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 49,704 | 50,562 | 37,430 | 34,982 | 0 |