CTCP DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 303,641 264,087 224,185 194,311 171,452
Các khoản giảm trừ doanh thu 598 282 311 319 475
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 303,043 263,806 223,873 193,992 170,977
Giá vốn hàng bán 186,661 162,529 139,886 125,133 108,882
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 116,382 101,277 83,987 68,859 62,095
Doanh thu hoạt động tài chính 2,539 2,800 952 135 151
Chi phí tài chính 28 11 95 595 1,602
Trong đó: chi phí lãi vay 0 0 26 583 1,596
Chi phí bán hàng 30,490 28,143 22,694 18,764 15,857
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,614 24,958 21,055 17,720 15,502
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 58,789 50,965 41,095 31,915 29,285
Thu nhập khác 619 853 1,181 255 199
Chi phí khác 212 263 631 591 17
Lợi nhuận khác 407 590 551 -335 182
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 59,196 51,555 41,646 31,579 29,467
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 14,801 12,897 10,415 7,953 8,287
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,395 38,658 31,231 23,627 21,179
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 44,395 38,658 31,231 23,627 21,179
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 44,395 38,658 31,231 23,627 21,179
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.006849 0.005964 0.004823 0.003649 0.003268
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 44,395 38,658 31,231 23,627 21,179
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.006849 0.005964 0.004823 0.003649 0.003268
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây