CTCP DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC

Lĩnh vực: Y tế > Ngành: Y tế
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 59,196 51,555 41,646 31,579 29,467
Khấu hao TSCĐ 7,657 8,035 8,428 12,018 8,264
Chi phí dự phòng 13 36 0 0 0
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 2 0 -2 -9
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư -2,643 -3,075 -761 0 -56
Chi phí lãi vay 0 0 26 583 1,596
Cổ tức và tiền lãi nhận được 2,478 2,647 761 0 0
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 64,223 56,553 49,339 44,178 39,261
(Tăng)/giảm các khoản phải thu -2,342 -2,243 -893 38 -7,726
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 11 -21,704 -4,924 2,273 -9,512
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 5,906 7,986 -1,440 739 4,082
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 716 -686 -302 -21 -244
Chi phí lãi vay đã trả 0 0 -26 -583 -1,596
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả -14,557 -10,494 -8,860 -8,334 -8,426
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 80 5 151
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh -10,711 -8,974 -48 -1,990 -14,244
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 43,247 20,439 32,927 36,305 1,747
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác -3,661 -7,896 -12,767 -8,901 -8,093
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 168 436 795 242 193
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 0 0 0 0
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 0 0 0 120
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 0
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 0 0 56
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 3,192
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 0 0 0 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 0 0 -87,393 -72,598
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 -7,931 0
Tiền lãi đã nhận -22,787 -12,784 -9,052 0 -10,487
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính -22,787 -12,784 -9,052 -21,220 1,950
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,444 2,843 12,664 6,426 -4,027
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,232 25,392 12,725 6,297 10,324
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 -2 2 2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 47,676 28,232 25,392 12,725 6,297
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây