|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 388,154 | 396,839 | 356,431 | 311,244 | 290,159 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 260,357 | 268,544 | 258,672 | 212,415 | 200,710 |
| Tiền và tương đương tiền | 7,792 | 5,388 | 14,806 | 12,713 | 7,270 |
| Tiền | 7,792 | 5,388 | 14,806 | 12,713 | 7,270 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 11,000 | 9,000 | 38,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 11,000 | 9,000 | 38,000 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 58,310 | 71,344 | 61,785 | 57,874 | 57,335 |
| Phải thu khách hàng | 28,491 | 33,882 | 34,107 | 34,047 | 35,769 |
| Trả trước người bán | 17,651 | 19,034 | 14,714 | 12,604 | 11,162 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 15,760 | 21,483 | 14,508 | 11,916 | 10,881 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -3,592 | -3,055 | -1,544 | -693 | -477 |
| Hàng tồn kho, ròng | 170,906 | 162,794 | 135,749 | 134,265 | 124,554 |
| Hàng tồn kho | 170,958 | 162,846 | 135,801 | 134,317 | 124,605 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -52 | -52 | -52 | -52 | -52 |
| Tài sản lưu động khác | 12,349 | 20,018 | 8,333 | 7,563 | 11,551 |
| Trả trước ngắn hạn | 3,128 | 3,967 | 3,976 | 2,363 | 2,948 |
| Thuế VAT phải thu | 669 | 1,034 | 402 | 985 | 5,000 |
| Phải thu thuế khác | 764 | 1,192 | 718 | 351 | 460 |
| Tài sản lưu động khác | 7,787 | 13,826 | 3,236 | 3,864 | 3,143 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 127,797 | 128,294 | 97,760 | 98,829 | 89,448 |
| Phải thu dài hạn | 8,332 | 0 | 10 | 94 | 174 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 8,332 | 0 | 10 | 94 | 174 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 79,343 | 81,901 | 55,414 | 58,681 | 51,595 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 44,525 | 52,427 | 50,116 | 53,328 | 35,066 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 98,962 | 105,563 | 92,239 | 88,327 | 65,576 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -54,437 | -53,136 | -42,123 | -34,999 | -30,511 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 381 | 529 | 676 | 824 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 888 | 888 | 888 | 888 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | -507 | -359 | -212 | -64 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 26,726 | 26,471 | 1,529 | 1,543 | 1,684 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 28,846 | 28,147 | 2,837 | 2,478 | 2,301 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -2,120 | -1,676 | -1,308 | -935 | -617 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 8,091 | 2,622 | 3,240 | 3,134 | 14,021 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 34 | 34 | 34 | 332 | 332 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | -34 | -34 | -34 | -332 | -332 |
| Đầu tư dài hạn | 24,908 | 31,946 | 28,082 | 29,008 | 28,090 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 12,155 | 18,935 | 27,475 | 27,238 | 25,802 |
| Đầu tư dài hạn khác | 12,754 | 13,011 | 607 | 2,885 | 6,893 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | -1,114 | -4,604 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 15,214 | 14,447 | 14,253 | 11,046 | 9,589 |
| Trả trước dài hạn | 8,215 | 9,284 | 10,042 | 7,464 | 7,180 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 1,620 | 1,344 | 597 | 363 | 291 |
| Các tài sản dài hạn khác | 5,379 | 3,819 | 3,614 | 3,219 | 2,118 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 388,154 | 396,839 | 356,431 | 311,244 | 290,159 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 271,360 | 263,169 | 219,099 | 170,544 | 168,944 |
| Nợ ngắn hạn | 248,991 | 243,397 | 203,853 | 153,352 | 155,883 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 117,514 | 112,726 | 96,260 | 92,697 | 81,948 |
| Người mua trả tiền trước | 1,198 | 3,470 | 3,598 | 2,474 | 1,519 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 427 | 956 | 1,478 | 1,401 | 5,522 |
| Phải trả người lao động | 4,462 | 4,263 | 3,725 | 3,116 | 4,525 |
| Chi phí phải trả | 19,703 | 16,114 | 10,539 | 8,501 | 11,741 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 3,599 | 3,149 | 2,884 | 2,093 | 1,423 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 18,718 | 20,798 | 7,379 | 6,968 | 8,134 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | -1,618 | -1,379 | -733 |
| Nợ dài hạn | 22,368 | 19,773 | 15,246 | 17,191 | 13,061 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 18,585 | 16,543 | 12,176 | 14,842 | 11,223 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 61 | 39 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 81 | 125 | 217 | 415 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 116,794 | 133,669 | 137,332 | 140,700 | 121,215 |
| Vốn và các quỹ | 116,794 | 133,669 | 138,950 | 142,079 | 121,948 |
| Vốn góp | 100,589 | 100,589 | 100,589 | 100,589 | 65,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 34,552 | 34,552 | 34,552 | 34,552 | 48,809 |
| Vốn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -2,616 | -2,616 | -2,616 | -32 | -32 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 971 | 971 | 971 | 2,003 | 3,145 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,028 | 1,028 | 657 | 1,828 | 1,507 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | -17,730 | -854 | 4,798 | 3,140 | 3,519 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 0 | -1,618 | -1,379 | -733 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |