|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 334,143 | 355,859 | 307,257 | 301,480 | 276,040 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 9,027 | 19,906 | 7,372 | 8,851 | 3,609 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 325,116 | 335,953 | 299,885 | 292,629 | 272,431 |
| Giá vốn hàng bán | 209,069 | 223,813 | 203,050 | 210,758 | 195,795 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 116,047 | 112,140 | 96,835 | 81,871 | 76,636 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5,052 | 5,108 | 3,985 | 2,401 | 7,266 |
| Chi phí tài chính | 17,815 | 17,509 | 8,502 | 5,284 | 9,688 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 17,469 | 16,572 | 8,008 | 4,347 | 4,248 |
| Chi phí bán hàng | 95,262 | 84,084 | 75,317 | 66,987 | 52,502 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,773 | 20,896 | 19,316 | 17,354 | 16,915 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -11,749 | -5,241 | -2,315 | -5,354 | 4,797 |
| Thu nhập khác | 7,095 | 6,748 | 23,858 | 11,374 | 2,602 |
| Chi phí khác | 5,597 | 1,997 | 11,692 | 1,329 | 1,549 |
| Lợi nhuận khác | 1,498 | 4,751 | 12,165 | 10,046 | 1,053 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -17,031 | -490 | 9,850 | 4,692 | 5,850 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 121 | 308 | 4,655 | 1,252 | 1,892 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | -276 | -807 | -212 | -33 | 340 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -16,875 | 9 | 5,408 | 3,473 | 3,618 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -16,875 | 9 | 5,408 | 3,473 | 3,618 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -16,875 | 9 | 5,408 | 3,473 | 3,618 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.001719 | 1.0E-6 | 0.000541 | 0.000531 | 0.000557 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -16,875 | 9 | 5,408 | 3,473 | 3,618 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.001719 | 1.0E-6 | 0.000541 | 0.000531 | 0.000557 |