|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,542,986 | 2,928,113 | 2,464,209 | 2,025,655 | 1,683,132 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 1,342,948 | 1,605,037 | 1,176,639 | 982,018 | 786,287 |
| Tiền và tương đương tiền | 468,656 | 454,114 | 337,769 | 274,966 | 617,517 |
| Tiền | 34,076 | 82,733 | 51,496 | 87,772 | 78,732 |
| Các khoản tương đương tiền | 434,580 | 371,381 | 286,274 | 187,193 | 538,786 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 70,000 | 0 | 29,475 | 23,032 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 70,000 | 0 | 29,475 | 24,131 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,099 |
| Các khoản phải thu | 53,723 | 70,871 | 57,575 | 138,191 | 55,318 |
| Phải thu khách hàng | 15,556 | 39,634 | 28,963 | 39,024 | 27,262 |
| Trả trước người bán | 10,110 | 9,062 | 14,165 | 21,222 | 4,041 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 35,809 | 22,791 | 16,058 | 79,519 | 24,736 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -7,752 | -616 | -1,611 | -1,573 | -721 |
| Hàng tồn kho, ròng | 791,136 | 968,915 | 751,709 | 520,650 | 68,297 |
| Hàng tồn kho | 791,136 | 968,915 | 751,709 | 520,650 | 68,299 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 |
| Tài sản lưu động khác | 29,434 | 41,137 | 29,585 | 18,736 | 22,122 |
| Trả trước ngắn hạn | 9,801 | 20,781 | 12,765 | 6,953 | 9,542 |
| Thuế VAT phải thu | 7,697 | 3,626 | 7,934 | 3,848 | 6,229 |
| Phải thu thuế khác | 69 | 1,037 | 577 | 0 | 47 |
| Tài sản lưu động khác | 11,867 | 15,693 | 8,309 | 7,935 | 6,304 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 1,200,038 | 1,323,075 | 1,287,570 | 1,043,637 | 896,845 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 431,899 | 419,578 | 331,638 | 362,828 | 311,766 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 141,329 | 114,426 | 96,849 | 102,456 | 86,100 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 228,465 | 201,161 | 170,256 | 179,486 | 185,595 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -87,136 | -86,735 | -73,407 | -77,029 | -99,495 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 279,552 | 279,200 | 193,164 | 210,294 | 200,542 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 280,113 | 279,869 | 193,654 | 211,670 | 201,625 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -561 | -669 | -490 | -1,376 | -1,083 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 11,018 | 25,952 | 41,625 | 50,077 | 25,124 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 760,781 | 712,436 | 749,472 | 520,428 | 426,682 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 258,340 | 258,315 | 261,454 | 129,730 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 513,241 | 475,245 | 498,818 | 401,497 | 437,482 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -10,800 | -21,125 | -10,800 | -10,800 | -10,800 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 7,358 | 191,062 | 206,460 | 160,381 | 158,397 |
| Trả trước dài hạn | 6,681 | 188,628 | 204,185 | 158,917 | 154,428 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 482 | 919 | 836 | 1,440 | 2,335 |
| Các tài sản dài hạn khác | 195 | 1,514 | 1,439 | 24 | 5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,542,986 | 2,928,113 | 2,464,209 | 2,025,655 | 1,683,132 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 1,293,496 | 1,754,046 | 1,375,106 | 987,416 | 718,813 |
| Nợ ngắn hạn | 1,122,714 | 956,434 | 1,224,700 | 869,678 | 642,102 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 52,169 | 123,649 | 126,196 | 114,451 | 76,276 |
| Người mua trả tiền trước | 1,737 | 10,272 | 7,500 | 5,807 | 60,452 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 21,768 | 29,561 | 18,555 | 18,815 | 14,931 |
| Phải trả người lao động | 7,999 | 46,403 | 26,829 | 4,478 | 2,311 |
| Chi phí phải trả | 3,330 | 8,432 | 9,974 | 13,639 | 5,608 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 426 | 62,532 | 66,789 | 65,735 | 57,091 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 27,480 | 133,760 | 85,485 | 44,565 | 12,334 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,751 | 16,978 | 13,545 | 35,696 | 19,960 |
| Nợ dài hạn | 170,782 | 797,612 | 150,406 | 117,737 | 76,711 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 170,356 | 730,659 | 80,144 | 48,223 | 16,322 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 4,422 | 3,474 | 3,780 | 3,299 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,249,490 | 1,147,429 | 1,060,431 | 991,438 | 913,559 |
| Vốn và các quỹ | 1,241,739 | 1,130,451 | 1,046,886 | 955,741 | 893,599 |
| Vốn góp | 719,978 | 599,991 | 599,991 | 399,999 | 300,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 105,022 | 225,009 | 225,009 | 425,001 | 525,000 |
| Vốn khác | 0 | 0 | -7 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -7 | -7 | 0 | -7 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 96,071 | 72,461 | 52,461 | 52,699 | 31,728 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 46,377 | 35,866 | 25,704 | 25,704 | 15,449 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 274,298 | 197,131 | 143,728 | 52,345 | 21,421 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 7,751 | 16,978 | 13,545 | 35,696 | 19,960 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 26,637 | 28,672 | 46,801 | 50,760 |