CTCP ĐỊA ỐC DẦU KHÍ

Lĩnh vực: Tài chính > Ngành: Bất động sản
2012 2011 2010 2009 2008
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 945,276 943,936 829,995 761,387 558,777
TÀI SẢN NGẮN HẠN 649,848 546,580 602,000 264,503 201,630
Tiền và tương đương tiền 1,092 4,451 71,398 74,552 108,396
Tiền 1,092 4,451 71,398 74,552 108,396
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 13,440 13,440 19,240 23,172 18,126
Đầu tư ngắn hạn 13,440 13,440 19,240 23,172 18,126
Dự phòng đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
Các khoản phải thu 314,127 304,055 175,360 111,044 47,139
Phải thu khách hàng 4,402 27,438 102,141 60,982 9,355
Trả trước người bán 292,475 247,021 79,514 25,974 24,978
Phải thu nội bộ 0 0 0 0 0
Phải thu về XDCB 0 0 0 0 0
Phải thu khác 17,250 29,596 21,296 24,088 12,806
Dự phòng nợ khó đòi 0 0 -27,592 0 0
Hàng tồn kho, ròng 280,489 175,612 267,131 21,101 61
Hàng tồn kho 280,489 175,612 267,131 21,101 61
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
Tài sản lưu động khác 40,701 49,023 68,871 34,635 27,909
Trả trước ngắn hạn 346 307 459 76 66
Thuế VAT phải thu 12,381 13,002 26,813 5,064 2,409
Phải thu thuế khác 6,595 6,290 9 1 48
Tài sản lưu động khác 21,378 29,424 41,590 29,494 25,385
TÀI SẢN DÀI HẠN 295,428 397,356 227,996 496,884 357,148
Phải thu dài hạn 43,629 43,629 0 0 0
Phải thu khách hang dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Phải thu dài hạn khác 43,629 43,629 0 0 0
Dự phòng phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
Tài sản cố định 31,406 117,587 46,061 31,092 56,812
GTCL TSCĐ hữu hình 31,310 29,634 31,404 16,782 20,441
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 40,180 36,989 36,242 18,933 21,501
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -8,870 -7,355 -4,838 -2,151 -1,060
GTCL Tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính 0 0 0 0 0
GTCL tài sản cố định vô hình 96 84,409 14,418 14,310 17,333
Nguyên giá TSCĐ vô hình 154 84,435 14,420 14,310 17,492
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -58 -26 -2 0 -159
Xây dựng cơ bản dở dang 0 3,545 239 0 19,038
Giá trị ròng tài sản đầu tư 0 0 0 23,660 0
Nguyên giá tài sản đầu tư 0 0 0 24,646 0
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư 0 0 0 -986 0
Đầu tư dài hạn 134,078 144,802 166,764 441,519 123,868
Đầu tư vào các công ty con 0 0 0 358,171 0
Đầu tư vào các công ty liên kết 114,497 88,202 90,000 7,500 10,119
Đầu tư dài hạn khác 26,000 56,600 76,764 75,848 113,749
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -6,419 0 0 0 0
Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
Tài sản dài hạn khác 48,656 49,068 15,171 614 176,468
Trả trước dài hạn 48,559 48,955 15,171 614 1,112
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 98 113 0 0 0
Các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 945,276 943,936 829,995 761,387 558,777
NỢ PHẢI TRẢ 426,561 398,420 343,259 183,638 72,720
Nợ ngắn hạn 223,007 171,258 293,226 183,605 63,258
Vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
Phải trả người bán 87,934 80,317 77,870 26,917 2,162
Người mua trả tiền trước 2,747 1,328 11,532 4,197 16,004
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 171 428 1,330 13,933 6,414
Phải trả người lao động 2,001 2,067 1,882 776 462
Chi phí phải trả 33,429 33,988 1,756 638 189
Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
Phải trả về xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 0 227,129 50,000 0 5,000
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 71,957 11,852 83,474 12,731 38,028
Quỹ khen thưởng, phúc lợi 2 2 1,741 1,277 0
Nợ dài hạn 203,554 227,162 50,033 33 9,463
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 0 0 0 0 0
Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
Vay dài hạn 0 0 0 0 4,429
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
Dự phòng trợ cấp thôi việc 33 33 33 33 33
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 0 0 0 0 0
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Doanh thu chưa thực hiên 0 0 0 0 0
VỐN CHỦ SỞ HỮU 518,715 545,516 486,736 577,749 478,575
Vốn và các quỹ 518,713 545,515 484,996 576,473 478,575
Vốn góp 500,000 500,000 500,000 500,000 473,745
Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
Vốn khác 0 0 0 0 0
Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
Chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Quỹ đầu tư và phát triển 7,457 7,306 7,306 4,580 0
Quỹ dự phòng tài chính 5,219 5,143 5,143 2,417 0
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) 0 0 0 0 0
Quỹ quỹ khác 0 0 0 0 0
Lãi chưa phân phối 6,037 33,066 -27,453 69,476 4,830
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 2 2 1,741 1,277 0
Vốn ngân sách nhà nước 0 0 0 0 0
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 0 0 0 0 7,482
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây