|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 13,213 | 83,359 | 69,619 | 75,628 | 31,758 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 13,213 | 83,359 | 69,619 | 75,628 | 31,758 |
| Giá vốn hàng bán | 13,136 | 79,829 | 64,025 | 42,324 | 46,880 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 77 | 3,530 | 5,594 | 33,304 | -15,123 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 933 | 10,379 | 52,580 | 47,343 | 50,113 |
| Chi phí tài chính | 17,954 | 3,370 | 11,918 | 2,902 | 0 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 17 | 3,370 | 11,918 | 2,902 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 161 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,214 | 10,549 | 47,733 | 13,350 | 33,406 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -44,174 | -171 | -1,476 | 64,396 | 1,584 |
| Thu nhập khác | 42,943 | 3,260 | 9,416 | 1,830 | 9,847 |
| Chi phí khác | 25,262 | 1,576 | 15,288 | 89 | 342 |
| Lợi nhuận khác | 17,681 | 1,684 | -5,873 | 1,741 | 9,505 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -26,492 | 1,514 | -7,349 | 66,138 | 11,108 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 113 | 967 | 11,620 | 6,398 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 16 | -113 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -26,508 | 1,514 | -8,316 | 54,517 | 4,710 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -26,508 | 1,514 | -8,316 | 54,517 | 4,710 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -26,508 | 1,514 | -8,316 | 54,517 | 4,710 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.00053 | 3.0E-5 | -0.000166 | 0.00109 | 9.9E-5 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -26,508 | 1,514 | -8,316 | 54,517 | 4,710 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.00053 | 3.0E-5 | -0.000166 | 0.00109 | 9.9E-5 |