|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 181,410 | 125,441 | 86,986 | 102,349 | 96,344 |
| TÀI SẢN NGẮN HẠN | 149,631 | 100,160 | 59,320 | 70,850 | 69,755 |
| Tiền và tương đương tiền | 4,844 | 10,357 | 1,207 | 11,355 | 33,907 |
| Tiền | 4,844 | 10,357 | 1,207 | 11,355 | 33,907 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,152 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,152 | 0 |
| Dự phòng đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 30,485 | 27,521 | 12,265 | 11,064 | 10,132 |
| Phải thu khách hàng | 28,865 | 25,786 | 11,420 | 9,202 | 9,960 |
| Trả trước người bán | 1,245 | 811 | 816 | 1,933 | 731 |
| Phải thu nội bộ | 0 | 917 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về XDCB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu khác | 1,141 | 70 | 93 | 389 | 77 |
| Dự phòng nợ khó đòi | -766 | -63 | -63 | -459 | -636 |
| Hàng tồn kho, ròng | 110,226 | 61,310 | 44,728 | 45,018 | 25,014 |
| Hàng tồn kho | 110,226 | 61,310 | 44,728 | 45,018 | 25,014 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 4,076 | 971 | 1,119 | 1,260 | 702 |
| Trả trước ngắn hạn | 71 | 68 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế VAT phải thu | 3,175 | 0 | 0 | 0 | 99 |
| Phải thu thuế khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản lưu động khác | 829 | 903 | 1,119 | 1,260 | 603 |
| TÀI SẢN DÀI HẠN | 31,779 | 25,281 | 27,667 | 31,499 | 26,589 |
| Phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 |
| Phải thu khách hang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 |
| Dự phòng phải thu dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 19,154 | 12,543 | 14,769 | 17,261 | 22,146 |
| GTCL TSCĐ hữu hình | 18,688 | 11,178 | 13,015 | 16,251 | 20,940 |
| Nguyên giá TSCĐ hữu hình | 38,802 | 27,494 | 24,355 | 22,965 | 22,921 |
| Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình | -20,114 | -16,316 | -11,340 | -6,714 | -1,981 |
| GTCL Tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| GTCL tài sản cố định vô hình | 466 | 615 | 814 | 1,010 | 1,206 |
| Nguyên giá TSCĐ vô hình | 1,943 | 1,943 | 1,943 | 1,943 | 1,943 |
| Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình | -1,477 | -1,328 | -1,129 | -933 | -737 |
| Xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 751 | 940 | 0 | 0 |
| Giá trị ròng tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nguyên giá tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn | 11,508 | 11,508 | 11,920 | 12,420 | 2,862 |
| Đầu tư vào các công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 11,508 | 11,508 | 11,920 | 12,420 | 2,862 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,117 | 1,229 | 977 | 1,801 | 1,567 |
| Trả trước dài hạn | 1,022 | 1,135 | 975 | 1,801 | 1,567 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các tài sản dài hạn khác | 95 | 95 | 2 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 181,410 | 125,441 | 86,986 | 102,349 | 96,344 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 130,428 | 76,202 | 37,729 | 56,342 | 52,197 |
| Nợ ngắn hạn | 127,088 | 70,602 | 29,329 | 44,445 | 42,637 |
| Vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 40,318 | 18,857 | 12,286 | 17,950 | 26,949 |
| Người mua trả tiền trước | 18,317 | 14,832 | 2,628 | 4,197 | 1,732 |
| Thuế và các khoản phải trả Nhà nước | 2,063 | 1,388 | 1,873 | 2,846 | 316 |
| Phải trả người lao động | 9,357 | 6,586 | 3,969 | 3,663 | 1,931 |
| Chi phí phải trả | 3,862 | 1,376 | 819 | 929 | 771 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả về xây dựng cơ bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn | 7,202 | 2,262 | 274 | 2,010 | 1,195 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 398 | 161 | -1 | 67 |
| Nợ dài hạn | 3,341 | 5,600 | 8,400 | 11,897 | 9,561 |
| Phải trả nhà cung cấp dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay dài hạn | 3,341 | 5,600 | 8,400 | 11,897 | 9,561 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng trợ cấp thôi việc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng các khoản công nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 50,981 | 49,239 | 49,257 | 46,007 | 44,147 |
| Vốn và các quỹ | 50,981 | 48,841 | 49,096 | 46,007 | 44,080 |
| Vốn góp | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,457 | 17,457 | 17,457 | 17,457 | 17,457 |
| Vốn khác | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư và phát triển | 7,910 | 6,222 | 3,895 | 2,597 | 2,003 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 1,069 | 1,003 | 729 | 623 | 468 |
| Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ quỹ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi chưa phân phối | 4,045 | 3,658 | 6,515 | 4,830 | 3,651 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác | 0 | 398 | 161 | -1 | 67 |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |