|
|
| 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 5,393 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 4,129 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 703 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | -1,052 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 8,431 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 52 | 455 | 118 | 238 | 121 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 17,604 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | -5,395 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | -48,916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 31,145 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | -7,660 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | -383 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | -2,509 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | -16,004 | -3,807 | 1,347 | -17,611 | 3,319 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | -11,494 | 0 | -43 | -55 | -16,003 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 0 | 0 | -10,440 | -2,362 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 0 | 480 | 1,800 | 1,574 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 0 | 30,457 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | -36,701 | -17,494 | -19,350 | -13,669 | -4,555 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | 0 | -3,000 | -3,000 | -2,800 | -1,099 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | 21,933 | 12,021 | -13,370 | 3,742 | 46,480 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -5,513 | 9,150 | -10,148 | -22,552 | 31,555 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 10,357 | 1,207 | 11,355 | 33,907 | 2,351 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 4,844 | 10,357 | 1,207 | 11,355 | 33,907 |