|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,962,752 | 2,052,983 | 1,105,797 | 771,807 | 563,323 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,923 | 2,678 | 1,545 | 1,189 | 517 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,960,829 | 2,050,306 | 1,104,252 | 770,617 | 562,805 |
| Giá vốn hàng bán | 1,590,814 | 1,446,937 | 720,466 | 567,746 | 447,551 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 370,015 | 603,369 | 383,786 | 202,871 | 115,255 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 313,209 | 128,916 | 54,492 | 31,830 | 56,995 |
| Chi phí tài chính | 171,775 | 107,836 | 25,295 | -21,477 | 53,488 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 75,346 | 48,666 | 19,966 | 7,706 | 1,954 |
| Chi phí bán hàng | 40,496 | 25,352 | 16,876 | 14,677 | 15,295 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56,958 | 38,387 | 26,214 | 18,772 | 19,489 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 413,995 | 560,710 | 369,893 | 222,728 | 83,978 |
| Thu nhập khác | 20,143 | 7,493 | 1,438 | 4,851 | 607 |
| Chi phí khác | 11,866 | 5,456 | 972 | 1,678 | 233 |
| Lợi nhuận khác | 8,277 | 2,037 | 466 | 3,173 | 373 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 422,271 | 562,746 | 370,360 | 225,901 | 84,351 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 51,380 | 23,831 | 25,128 | 15,884 | 2,827 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 757 | -6,733 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 370,133 | 545,648 | 345,232 | 210,017 | 81,524 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 370,133 | 545,648 | 345,232 | 210,017 | 81,524 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 370,133 | 545,648 | 345,232 | 210,017 | 81,524 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.00289 | 0.004265 | 0.002444 | 0.001484 | 0.000574 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 370,133 | 545,648 | 345,232 | 210,017 | 81,524 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.00289 | 0.004265 | 0.002444 | 0.001484 | 0.000574 |