CTCP MÍA ĐƯỜNG BOURBON TÂY NINH

Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng > Ngành: Mía đường
2012 2011 2010 2009 2008
Lãi trước thuế 0 112,536 370,360 225,901 84,351
Khấu hao TSCĐ 0 19,057 72,762 72,287 71,027
Chi phí dự phòng 0 0 4,270 -29,767 51,809
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0 0 0
Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư 0 -20,281 -54,467 -34,441 -57,010
Chi phí lãi vay 0 24,930 19,966 7,706 1,954
Cổ tức và tiền lãi nhận được 0 476 25,380 29,962 54,445
Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động 0 136,242 412,890 241,687 152,132
(Tăng)/giảm các khoản phải thu 0 -157,618 -32,523 -22,810 -23,573
(Tăng)/giảm hàng tồn kho 0 -409,298 7,967 -66,451 -77,418
Tăng/(giảm) các khoản phải trả 0 20,500 54,659 -188,380 196,755
(Tăng)/giảm chi phí trả trước 0 -3,026 11,168 -7,617 -131
Chi phí lãi vay đã trả 0 -22,312 -20,061 -7,690 -1,954
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả 0 0 -25,723 -3,656 -5,323
Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh 0 0 2 28 3,500
Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh 0 -1,837 -14,855 -676 -8,675
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh 0 -437,348 393,523 -55,565 235,313
Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác 0 -14,249 -4,677 -17,972 -9,229
Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định 0 0 1,235 143 302
Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ 0 -170,104 -875,935 -486,021 -1,248,758
Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ 0 83,273 756,149 354,985 1,535,616
Đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 -61,224 0 0 -280,700
Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác 0 0 68,447 0 0
Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư 0 0 0 0 0
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp 0 0 0 0 0
Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu 0 -33,232 0 -5,540 0
Tiền thu được các khoản đi vay 0 0 0 0 0
Tiển trả các khoản đi vay 0 -206,943 -466,376 -288,386 -162,386
Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính 0 0 0 0 0
Tiền lãi đã nhận 0 -11,279 -183,796 -329 -240,788
Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính 0 561,592 -273,831 49,393 -220,175
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 0 -37,584 90,289 -125,076 66,814
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 0 88,726 36,210 161,286 94,472
Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 0 51,142 126,500 36,210 161,286
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây