|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 85,792 | 237,164 | 324,903 | 384,140 | 326,146 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 85,792 | 237,158 | 324,903 | 384,140 | 326,146 |
| Giá vốn hàng bán | 77,372 | 219,700 | 292,426 | 354,167 | 293,861 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 8,420 | 17,458 | 32,477 | 29,973 | 32,286 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 48 | 11,982 | 2,381 | 1,074 | 1,679 |
| Chi phí tài chính | 24,497 | 22,228 | 18,908 | 12,387 | 16,936 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 17,079 | 21,783 | 18,403 | 11,952 | 15,955 |
| Chi phí bán hàng | 3,932 | 4,828 | 4,960 | 1,580 | 1,433 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 115,607 | 13,710 | 3,097 | 7,287 | 5,903 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | -135,569 | -11,326 | 7,892 | 9,794 | 9,693 |
| Thu nhập khác | 1,116 | 14,279 | 5,030 | 2,721 | 1,114 |
| Chi phí khác | 1,091 | 6 | 166 | 358 | 478 |
| Lợi nhuận khác | 25 | 14,273 | 4,864 | 2,363 | 637 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | -135,544 | 2,948 | 12,756 | 12,157 | 10,329 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0 | 410 | 2,612 | 1,962 | 2,694 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | -135,544 | 2,538 | 10,144 | 10,196 | 7,636 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -135,544 | 2,538 | 10,144 | 10,196 | 7,636 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | -135,544 | 2,538 | 10,144 | 10,196 | 7,636 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | -0.033347 | 0.000604 | 0.002496 | 0.003219 | 0.002834 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -135,544 | 2,538 | 10,144 | 10,196 | 7,636 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | -0.033347 | 0.000604 | 0.002496 | 0.003219 | 0.002834 |