|
|
| 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khấu hao TSCĐ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí dự phòng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ tức và tiền lãi nhận được | 54,644 | 768 | 1,666 | 0 | 0 |
| Lãi/(lỗ) trước những thay đổi vốn lưu động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm các khoản phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng/(giảm) các khoản phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (Tăng)/giảm chi phí trả trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lãi vay đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp đã trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền chi khác từ các hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ các hoạt động sản xuất kinh doanh | 0 | -4,772 | 46,912 | -34,166 | -28,568 |
| Tiền mua tài sản cố định và các tài sản dài hạn khác | 0 | -11 | -2,570 | -1,052 | -891 |
| Tiền thu được từ thanh lý tài sản cố định | 0 | 0 | 138 | 51 | 140 |
| Tiền cho vay hoặc mua công cụ nợ | 13,625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ cho vay hoặc thu từ phát hành công cụ nợ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào các doanh nghiệp khác | 23,831 | 0 | -1,661 | -490 | -3,972 |
| Tiền thu từ việc bán các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp khác | -51,712 | 0 | 0 | 1,065 | 353 |
| Lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền thu từ phát hành cổ phiếu và vốn góp | 0 | 0 | 0 | 9,000 | 3,310 |
| Chi trả cho việc mua lại, trả lại cổ phiếu | -13,625 | 0 | 0 | 0 | -1,353 |
| Tiền thu được các khoản đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiển trả các khoản đi vay | 0 | -194,751 | -280,170 | -276,242 | -233,028 |
| Tiền thanh toán vốn gốc đi thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền lãi đã nhận | -27,168 | -6,298 | -1,307 | -7,922 | -5,697 |
| Lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động tài chính | -42,020 | -10,005 | -33,090 | 35,435 | 22,870 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -1,632 | -14,020 | 11,396 | 843 | -10,067 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0 | 16,058 | 4,654 | 3,796 | 13,876 |
| Ảnh hưởng của chênh lệch tỷ giá | 1,632 | 6 | 8 | 14 | -12 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 0 | 2,044 | 16,058 | 4,654 | 3,796 |