CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐIỆN MIỀN TRUNG

Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng > Ngành: Dịch vụ công cộng
2012 2011 2010 2009 2008
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,227 100,769 83,231 93,306 91,102
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,227 100,769 83,231 93,306 91,102
Giá vốn hàng bán 48,646 48,171 38,890 47,704 45,270
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,581 52,598 44,341 45,601 45,832
Doanh thu hoạt động tài chính 8,102 8,401 6,383 2,020 2,111
Chi phí tài chính 5,073 16,779 19,760 21,659 23,537
Trong đó: chi phí lãi vay 5,058 10,209 16,184 17,874 20,078
Chi phí bán hàng 0 0 0 8 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,658 6,369 4,403 5,726 4,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 73,952 37,851 26,561 20,228 19,946
Thu nhập khác 38 310 165 253 11
Chi phí khác 197 3,190 134 265 31
Lợi nhuận khác -159 -2,879 31 -12 -20
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,793 34,972 26,592 20,216 19,926
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 3,327 1,381 0 354 0
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 0 0 -340 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,466 33,591 26,933 19,862 19,926
Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
LNST của cổ đông công ty mẹ 70,466 33,591 26,933 19,862 19,926
Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông 70,466 33,591 26,933 19,862 19,926
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 0.00564 0.002687 0.002155 0.001589 0.001594
Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 70,466 33,591 26,933 19,862 19,926
Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng 0.00564 0.002687 0.002155 0.001589 0.001594
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây